Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 02/11
Queens Park Rangers (QPR)
+0.5 0.87
-0.5 1.05
2.25 0.80
u 0.90
3.25
2.00
3.31
+0.25 0.87
-0.25 1.12
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C
Ra sân: Harrison Ashby
Jobe Bellingham
Aaron Anthony ConnollyRa sân: Romaine Mundle
Ra sân: Paul Smyth
Simon Moore
Ra sân: Nicolas Madsen
Leo Fuhr HjeldeRa sân: Wilson Isidor
Patrick Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 76 | 7.11 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 15 | 0 | 63 | 7.15 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 5 | 71 | 7.25 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 5 | 77 | 7.11 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 1 | 81 | 6.94 | |
| 23 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 4 | 40 | 6.55 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 3 | 77 | 7.07 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 62 | 6.81 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 46 | 6.85 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 2 | 0 | 3 | 44 | 30 | 68.18% | 3 | 3 | 65 | 7.16 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 35 | 5.38 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 31 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

