Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham, 22h00 ngày 24/01
Queens Park Rangers (QPR) 1
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.05
u 0.67
2.16
2.78
3.27
-0 1.03
+0 1.11
1 0.98
u 0.72
2.8
3.48
2.03
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham
Dan Scarr
1 - 1 Callum Doyle Kiến tạo: Nathan Broadhead
Ben Sheaf
Ra sân: Kieran Morgan
Ra sân: Karamoko Dembele
Ra sân: Paul Smyth
George DobsonRa sân: Ben Sheaf
Oliver RathboneRa sân: Nathan Broadhead
Kiến tạo: Nicolas Madsen
Ra sân: Harvey Vale
Josh WindassRa sân: Dan Scarr
Sam SmithRa sân: Matthew James
2 - 2 Oliver Rathbone Kiến tạo: Josh Windass

2 - 3 Josh Windass
Ryan James LongmanRa sân: Issa Kabore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 56 | 6.97 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.92 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 68 | 6.43 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 5 | 56 | 6.72 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 52 | 40 | 76.92% | 7 | 1 | 71 | 7.44 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 38 | 5.39 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 4 | 39 | 7.59 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 59 | 5.38 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 6 | 50 | 7.55 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 1 | 62 | 6.38 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 29 | 6.98 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.52 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 3 | 89 | 6.35 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 7.14 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 4 | 60 | 6.19 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 1 | 53 | 6.99 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 56 | 6.86 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 1 | 76 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

