Kết quả trận Queretaro FC vs Club Tijuana, 08h00 ngày 15/01
Queretaro FC
-0 0.90
+0 0.88
2.5 1.40
u 0.30
2.52
2.45
3.14
-0 0.90
+0 0.95
1 1.03
u 0.78
3.25
3.4
2.1
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Club Tijuana hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Club Tijuana
Rafael Fernandez
0 - 1 Unai Bilbao Arteta Kiến tạo: Kevin Castaneda Vargas
Adonis Stalin Preciado Quintero
Ra sân: Michael Alexander Carcelen Carabali
Ra sân: Fernando González
Ra sân: Lucas Rodriguez
0 - 2 Kevin Castaneda Vargas Kiến tạo: Adonis Stalin Preciado Quintero
Ramiro ArcigaRa sân: Kevin Castaneda Vargas
Ra sân: Jaime Gomez Valencia
Ra sân: Jean Unjanque
Pablo Nicolas Ortiz OrozcoRa sân: Mourad El Ghezouani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

