Kết quả trận Queretaro FC vs Santos Laguna, 08h00 ngày 28/02
Queretaro FC
-0.5 0.93
+0.5 0.88
2.75 0.71
u 1.01
1.90
3.18
3.51
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1.25 1.04
u 0.66
2.35
3.78
2.23
VĐQG Mexico » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Santos Laguna hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Santos Laguna
Kevin Picon Penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Lucas Gabriel Di Yorio
2 - 2 Carlos Armando Gruezo Arboleda Kiến tạo: Lucas Gabriel Di Yorio
Ra sân: Jaime Gomez Valencia
Emmanuel Echeverria
Kevin Picon
Ra sân: Jean Unjanque
Ra sân: Fernando González
Jose AbellaRa sân: Kevin Picon
Javier Guemez LopezRa sân: Aldo Lopez Vargas
Cristian Andres Dajome ArboledaRa sân: Ezequiel Bullaude
Luis GomezRa sân: Kevin Alexander Palacios Salazar
Ra sân: Carlo Adriano Garcia
Luis Gomez
Lucca VuosoRa sân: Fran Villalba
Lucas Gabriel Di Yorio
Lucca Vuoso
Ra sân: Francisco Venegas
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Carlos Armando Gruezo Arboleda Card changed

Lucas Gabriel Di Yorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 34 | 5.4 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.8 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 49 | 6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 65 | 6 | |
| 193 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 254 | Lucca Vuoso | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

