Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Racing Club vs Argentinos Juniors, 04h00 ngày 08/02
Racing Club
0.91
1.01
4.00
0.17
1.06
7.40
206.00
1.35
0.64
14.28
0.01
VĐQG Argentina » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Argentinos Juniors
Kiến tạo: Gabriel Rojas
Kiến tạo: Baltasar Gallego Rodriguez
Francisco Alvarez
2 - 1 Erik Fernando Godoy
Laurtaro GiacconeRa sân: Federico Fattori Mouzo
Nicolas Adrian OrozRa sân: Enzo Nicolas Perez
Facundo JainikoskiRa sân: Sebastian Prieto
Leandro Miguel FernandezRa sân: Diego Porcel
Ra sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Ra sân: Matko Miljevic
Tomas Molina
Ra sân: Marcos Faustino Rojo
Ryoga KidaRa sân: Hernan Lopez Munoz
Alan Lescano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.9 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 4 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

