Kết quả trận Racing Club vs CA Platense, 04h45 ngày 09/10
Racing Club
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.25 0.97
u 0.73
1.76
4.30
3.20
-0.25 0.76
+0.25 0.80
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs CA Platense hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs CA Platense
Gaston Suso
Gaston Suso penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Alexis Nicolas Castro
Alexis Nicolas Castro
Ra sân: Gaston Nicolas Martirena Torres
Ra sân: Agustin Ojeda
0 - 2 Ronaldo Martinez Kiến tạo: Ciro Rius
Mateo Pellegrino CasalanguilaRa sân: Ronaldo Martinez
Ivan RossiRa sân: Leonel Picco
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Ra sân: Gabriel Rojas
Ivan Rossi
Lucas Agustin Ocampo GalvanRa sân: Ciro Rius
Gonzalo ValdiviaRa sân: Sasha Julian Marcich
Kiến tạo: Gomez J.
Luciano FerreyraRa sân: Alexis Nicolas Castro
Mateo Pellegrino Casalanguila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Defender | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 4 | 93 | 7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 3 | 1 | 0 | 107 | 90 | 84.11% | 0 | 7 | 127 | 7.9 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 91 | 6.9 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 47 | Galvan I. | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 49 | 6.8 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ciro Rius | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 5 | Ivan Rossi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 9 | 24.32% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 2 | Raul Lozano | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 32 | Luciano Ferreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 4 | 30 | 7 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 40 | Gonzalo Valdivia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

