Kết quả trận Racing Club vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 20/10
Racing Club
-0.5 0.68
+0.5 1.18
2.25 0.76
u 1.04
1.68
4.60
3.35
-0.25 0.68
+0.25 1.04
1 0.93
u 0.87
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Defensa Y Justicia
Kiến tạo: Santiago Solari
Kiến tạo: Gaston Nicolas Martirena Torres
Abiel OsorioRa sân: Juan Miritello
Cesar Ignacio Perez MaldonadoRa sân: Benjamin Schamine
Matias RamirezRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Agustin Almendra
Ra sân: Luciano Vietto
Kevin LopezRa sân: Gabriel Alanis
3 - 1 Matias Ramirez Kiến tạo: Tobias Rubio
3 - 2 Abiel Osorio
Ra sân: Adrian Martinez
Ra sân: Nazareno Colombo
Rodrigo Manuel Bogarin GimenezRa sân: Victor Emanuel Aguilera
Kiến tạo: Bruno Zuculini
4 - 3 Aaron Nicolas Molinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 8 | |
| 12 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 8.3 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 8 | 4 | 38 | 7.4 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 37 | Matias Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 36 | 6 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 38 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

