Kết quả trận Racing Club vs Independiente Rivadavia, 03h15 ngày 27/02
Racing Club 1
-0.5 0.77
+0.5 1.01
2.25 0.98
u 0.74
1.77
4.40
3.00
-0.25 0.77
+0.25 0.81
0.75 0.68
u 1.02
2.48
4.65
1.93
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Independiente Rivadavia

Ra sân: Adrian Martinez
0 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez Kiến tạo: Gonzalo Rios
Ra sân: Santiago Solari
Ra sân: Bruno Zuculini
Rodrigo AtencioRa sân: Gonzalo Rios
Diego CregoRa sân: Matias Fernandez
Ivan Villalba
Ra sân: Adrian Fernandez
Kiến tạo: Gabriel Rojas
Bautista DadinRa sân: Ivan Villalba
Luciano GomezRa sân: Alejo Osella
Sebastian Villa Cano
Victorio RamisRa sân: Fabrizio Sartori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 5.3 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.6 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Matias Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

