Kết quả trận Racing Club vs Instituto AC Cordoba, 03h30 ngày 04/11
Racing Club
-0.5 1.16
+0.5 0.70
2.25 1.04
u 0.76
2.16
3.12
3.10
-0.25 1.16
+0.25 0.60
1 1.08
u 0.72
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Instituto AC Cordoba
Fernando Ruben Alarcon
Kiến tạo: Santiago Solari
Miguel BrizuelaRa sân: Fernando Ruben Alarcon
Lucas RodríguezRa sân: Jonathan Bay
Damian Batallini
Ra sân: Johan Carbonero
Gregorio RodriguezRa sân: Damian Batallini
Ignacio RussoRa sân: Facundo Ezequiel Suarez
Ra sân: Agustin Urzi
Ra sân: Santiago Solari
Ra sân: Martin Barrios
Ra sân: Santiago Sosa
Giuliano Cerato
Nicolas DubersarskyRa sân: Stefano Moreyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Instituto AC Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Agustin Urzi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 24 | 6.7 |
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

