Kết quả trận Racing Genk vs Anderlecht, 19h30 ngày 08/02
Racing Genk
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 0.80
u 0.92
2.00
3.08
3.33
-0.25 1.00
+0.25 0.69
1 0.74
u 0.96
2.52
3.67
2.13
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Anderlecht
Coba Gomez da Costa
Ibrahim KanateRa sân: Coba Gomez da Costa
Thorgan HazardRa sân: Tristan Degreef
Ra sân: Yaimar Medina
Mihajlo CvetkovicRa sân: Danylo Sikan
Ra sân: Junya Ito
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Ilay CamaraRa sân: Yari Verschaeren
Adriano BertacciniRa sân: Killian Sardella
Ra sân: Aaron Bibout
Kiến tạo: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 2 | 37 | 6.55 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 1 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 39 | 6.93 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.13 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 25 | 6.65 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.54 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.93 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 77 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

