Kết quả trận Racing Genk vs Anderlecht, 19h30 ngày 08/02

Vòng 24
19:30 ngày 08/02/2026
Racing Genk
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Anderlecht
Địa điểm: Luminus Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.91
+0.75
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 11
2-0
8.6 23
2-1
7.9 17
3-1
15.5 44
3-2
29 42
4-2
75 220
4-3
225 225
0-0
9.8
1-1
6.4
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
34

VĐQG Bỉ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Anderlecht

Racing Genk Racing Genk
Phút
Anderlecht Anderlecht
Zakaria El Ouahdi match yellow.png
8'
41'
match yellow.png Coba Gomez da Costa
46'
match change Ibrahim Kanate
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Joris Kayembe match yellow.png
54'
64'
match change Thorgan Hazard
Ra sân: Tristan Degreef
Yira Sor
Ra sân: Yaimar Medina
match change
64'
64'
match change Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Danylo Sikan
Jarne Steuckers
Ra sân: Junya Ito
match change
64'
Yira Sor 1 - 0
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
match goal
68'
75'
match change Ilay Camara
Ra sân: Yari Verschaeren
75'
match change Adriano Bertaccini
Ra sân: Killian Sardella
Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
match change
77'
Robin Mirisola 2 - 0
Kiến tạo: Jarne Steuckers
match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Anderlecht

Racing Genk Racing Genk
Anderlecht Anderlecht
18
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
20
5
 
Phạt góc
 
7
20
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
14
3
 
Cứu thua
 
6
19
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
9
31
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
10
5
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
8
410
 
Số đường chuyền
 
372
86%
 
Chuyền chính xác
 
83%
121
 
Pha tấn công
 
78
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.62
1.8
 
Cú sút trúng đích
 
0.19
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
27
 
Số quả tạt chính xác
 
16
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
22
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Robin Mirisola
7
Jarne Steuckers
14
Yira Sor
24
Nikolas Sattlberger
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
44
Josue Ndenge Kongolo
28
Lucca Kiaba Mounganga
21
Ibrahima Sory Bangoura
Racing Genk Racing Genk 3-2-4-1
4-2-3-1 Anderlecht Anderlecht
26
Lawal
18
Kayembe
6
Smets
3
Sadick
38
Heymans
8
Heynen
19
Medina
20
Karetsas
10
Ito
77
Ouahdi
23
Bibout
26
Cooseman...
54
Sardella
3
Hey
15
Ilic
79
Maamar
24
Llansana
13
Saliba
77
Costa
10
Verschae...
83
Degreef
14
Sikan

Substitutes

11
Thorgan Hazard
91
Adriano Bertaccini
7
Ilay Camara
9
Mihajlo Cvetkovic
99
Ibrahim Kanate
73
Joachim Imbrechts
93
Moussa Diarra
32
Justin Heekeren
78
Anas Tajaouart
4
Mathys Angely
Đội hình dự bị
Racing Genk Racing Genk
Robin Mirisola 29
Jarne Steuckers 7
Yira Sor 14
Nikolas Sattlberger 24
Hendrik Van Crombrugge 1
Ken Nkuba 27
Josue Ndenge Kongolo 44
Lucca Kiaba Mounganga 28
Ibrahima Sory Bangoura 21
Racing Genk Anderlecht
11 Thorgan Hazard
91 Adriano Bertaccini
7 Ilay Camara
9 Mihajlo Cvetkovic
99 Ibrahim Kanate
73 Joachim Imbrechts
93 Moussa Diarra
32 Justin Heekeren
78 Anas Tajaouart
4 Mathys Angely

Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
3.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
8.67 Phạm lỗi 15.67
4.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 4
48.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1.4
5.4 Sút trúng cầu môn 5.6
9.6 Phạm lỗi 15.2
4.8 Phạt góc 6.2
1.5 Thẻ vàng 2.6
52% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Racing Genk (46trận)
Chủ Khách
Anderlecht (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
7
5
HT-H/FT-T
6
1
4
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
4
0
2
HT-B/FT-B
7
5
4
4

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 29 28 96.55% 1 2 37 6.55
10 Junya Ito Midfielder 0 0 1 11 6 54.55% 3 0 18 6.09
8 Bryan Heynen Midfielder 1 0 0 19 18 94.74% 0 0 29 6.68
38 Daan Heymans Midfielder 1 0 1 18 15 83.33% 4 0 28 6.47
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 34 6.78
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.78
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 1 0 15 13 86.67% 2 0 30 6.23
6 Matte Smets Defender 0 0 0 34 32 94.12% 2 0 42 6.74
19 Yaimar Medina Defender 1 1 4 29 25 86.21% 2 0 39 6.93
23 Aaron Bibout Forward 2 0 0 7 5 71.43% 0 2 12 6.13
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 1 1 1 10 9 90% 4 0 25 6.65

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 10 10 100% 0 1 20 7.54
10 Yari Verschaeren Midfielder 1 1 2 11 10 90.91% 3 0 21 6.58
14 Danylo Sikan Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 11 5.98
54 Killian Sardella Defender 0 0 0 8 7 87.5% 1 1 13 6.29
24 Enric Llansana Midfielder 0 0 0 21 19 90.48% 0 1 28 6.54
13 Nathan Saliba Midfielder 1 0 0 13 11 84.62% 1 0 29 6.93
3 Lucas Hey Defender 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 24 6.45
15 Mihajlo Ilic Defender 0 0 1 26 23 88.46% 0 1 32 6.81
83 Tristan Degreef Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 17 6.07
79 Ali Maamar Midfielder 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 26 6.67
77 Coba Gomez da Costa Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 21 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ