Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Racing Genk vs Cercle Brugge, 22h00 ngày 25/01
Racing Genk
0.90
0.98
0.91
0.93
1.83
3.75
4.00
1.03
0.87
1.09
0.73
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Dante VanzeirRa sân: Steve Ngoura
Ibrahima DiabyRa sân: Edan Diop
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Daan Heymans
Ra sân: Aaron Bibout
Oumar DiakiteRa sân: Lawrence Agyekum
ErickRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Junya Ito
Ra sân: Yira Sor
1 - 1 Pieter Gerkens Kiến tạo: Ibrahima Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 62 | 6.64 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 50 | 7.47 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 70 | 7 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.32 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 6 | 4 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 42 | 8.18 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 3 | 1 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 2 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 3 | 98 | 7.8 | |
| 34 | Adrian Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 1 | 0 | 2 | 70 | 53 | 75.71% | 1 | 1 | 104 | 7.2 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 37 | 7.13 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 44 | 6.87 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 50 | 6.26 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 2 | 18 | 6.15 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 79 | 6.46 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 9 | 0 | 84 | 6.3 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 2 | 78 | 7.8 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 5.85 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 8 | Erick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

