Kết quả trận Racing Genk vs KAA Gent, 19h30 ngày 01/03
Racing Genk
-0.5 0.83
+0.5 0.95
3 0.97
u 0.75
1.83
3.30
3.70
-0.25 0.83
+0.25 0.90
1.25 0.89
u 0.81
2.12
4.25
2.32
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs KAA Gent hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs KAA Gent
Kiến tạo: Bryan Heynen
Kiến tạo: Daan Heymans
Tibe De VliegerRa sân: Atsuki Ito
Hong Hyun SeokRa sân: Momodou Sonko
Max DeanRa sân: Abdelkahar Kadri
Ra sân: Robin Mirisola
Ra sân: Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Nikolas Sattlberger
Ra sân: Jarne Steuckers
Moctar DiopRa sân: Leonardo Da Silva Lopes
Jean Kevin DuverneRa sân: Daiki Hashioka
Ra sân: Daan Heymans
Kiến tạo: Junya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 33 | 6.99 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7.58 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.92 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 26 | 6.87 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.68 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.49 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 25 | 6.44 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 34 | 6.52 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 11 | Momodou Sonko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

