Kết quả trận Racing Genk vs KAA Gent, 19h30 ngày 01/03

Vòng 27
19:30 ngày 01/03/2026
Racing Genk
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
KAA Gent
Địa điểm: Luminus Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.793
+1.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 13.5
2-0
9.8 21
2-1
8.1 16
3-1
13.5 36
3-2
21 29
4-2
46 86
4-3
96 131
0-0
16
1-1
7.4
2-2
13.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs KAA Gent hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs KAA Gent

Racing Genk Racing Genk
Phút
KAA Gent KAA Gent
Zakaria El Ouahdi 1 - 0
Kiến tạo: Bryan Heynen
match goal
4'
Noah Adedeji-Sternberg 2 - 0
Kiến tạo: Daan Heymans
match goal
48'
57'
match change Tibe De Vlieger
Ra sân: Atsuki Ito
57'
match change Hong Hyun Seok
Ra sân: Momodou Sonko
57'
match change Max Dean
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Aaron Bibout
Ra sân: Robin Mirisola
match change
73'
Yira Sor
Ra sân: Noah Adedeji-Sternberg
match change
73'
Konstantinos Karetsas
Ra sân: Nikolas Sattlberger
match change
73'
Junya Ito
Ra sân: Jarne Steuckers
match change
73'
74'
match change Moctar Diop
Ra sân: Leonardo Da Silva Lopes
83'
match change Jean Kevin Duverne
Ra sân: Daiki Hashioka
Junya Ito match yellow.png
84'
Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Daan Heymans
match change
89'
Yira Sor 3 - 0
Kiến tạo: Junya Ito
match goal
90'
Bryan Heynen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS KAA Gent

Racing Genk Racing Genk
KAA Gent KAA Gent
16
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
37
 
Đánh đầu
 
33
2
 
Cứu thua
 
3
22
 
Cản phá thành công
 
6
2
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
20
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
10
9
 
Sút ra ngoài
 
7
21
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
6
12
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
31
386
 
Số đường chuyền
 
422
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
83
 
Pha tấn công
 
100
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
1.59
 
Cú sút trúng đích
 
0.63
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
34
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
38
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Aaron Bibout
20
Konstantinos Karetsas
10
Junya Ito
21
Ibrahima Sory Bangoura
14
Yira Sor
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
34
Adrian Palacios
19
Yaimar Medina
Racing Genk Racing Genk 4-2-3-1
4-2-3-1 KAA Gent KAA Gent
26
Lawal
18
Kayembe
6
Smets
3
Sadick
77
Ouahdi
24
Sattlber...
8
Heynen
32
Adedeji-...
38
Heymans
7
Steucker...
29
Mirisola
33
Roef
4
Hashioka
57
Volckaer...
44
Heyden
20
Araujo
15
Ito
22
Lopes
11
Sonko
37
Kadri
8
Skoras
7
Aka

Substitutes

27
Tibe De Vlieger
29
Jean Kevin Duverne
24
Hong Hyun Seok
21
Max Dean
19
Moctar Diop
30
Kjell Peersman
25
Hatim Essaoubi
10
Aime Omgba
35
Gilles De Meyer
Đội hình dự bị
Racing Genk Racing Genk
Aaron Bibout 23
Konstantinos Karetsas 20
Junya Ito 10
Ibrahima Sory Bangoura 21
Yira Sor 14
Hendrik Van Crombrugge 1
Ken Nkuba 27
Adrian Palacios 34
Yaimar Medina 19
Racing Genk KAA Gent
27 Tibe De Vlieger
29 Jean Kevin Duverne
24 Hong Hyun Seok
21 Max Dean
19 Moctar Diop
30 Kjell Peersman
25 Hatim Essaoubi
10 Aime Omgba
35 Gilles De Meyer

Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs KAA Gent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
3.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 9
2.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 1.3
5.2 Sút trúng cầu môn 4.5
9.8 Phạm lỗi 9.8
4.4 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 1.2
50.7% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Racing Genk (47trận)
Chủ Khách
KAA Gent (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
5
HT-H/FT-T
6
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
4
0
3
HT-B/FT-B
7
6
4
3

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 21 17 80.95% 1 1 33 6.99
8 Bryan Heynen Midfielder 0 0 3 17 15 88.24% 0 1 25 7.58
38 Daan Heymans Midfielder 2 0 0 14 10 71.43% 0 0 19 6.42
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 28 6.47
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 18 6.92
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 0 0 0 19 13 68.42% 0 1 21 6.46
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 2 20 13 65% 3 1 26 6.87
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 1 0 20 15 75% 0 0 31 7.68
6 Matte Smets Defender 1 0 0 22 19 86.36% 0 2 32 7.1
29 Robin Mirisola Forward 0 0 1 6 4 66.67% 0 1 11 6.45
32 Noah Adedeji-Sternberg Midfielder 2 0 0 12 9 75% 2 0 22 6.49

KAA Gent KAA Gent
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Davy Roef Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 5.9
22 Leonardo Da Silva Lopes Midfielder 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 22 5.91
44 Siebe Van der Heyden Defender 1 0 0 18 15 83.33% 1 2 25 6.44
7 Wilfried Kanga Aka Forward 0 0 0 10 8 80% 0 1 14 5.93
4 Daiki Hashioka Hậu vệ cánh phải 1 1 0 21 13 61.9% 1 4 34 6.52
8 Michal Skoras Forward 1 0 2 14 8 57.14% 5 0 33 6.71
20 Tiago Araujo Defender 1 0 1 18 17 94.44% 6 0 34 6.16
15 Atsuki Ito Midfielder 0 0 0 14 14 100% 0 1 18 6.15
37 Abdelkahar Kadri Midfielder 1 0 0 12 12 100% 1 0 16 5.93
11 Momodou Sonko Midfielder 1 0 0 9 6 66.67% 2 0 21 5.88
57 Matties Volckaert Defender 0 0 1 25 22 88% 0 0 29 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ