Kết quả trận Racing Genk vs Mechelen, 18h30 ngày 22/10

Vòng 11
18:30 ngày 22/10/2023
Racing Genk
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Mechelen
Địa điểm: Luminus Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Mechelen hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Mechelen

Racing Genk Racing Genk
Phút
Mechelen Mechelen
Christopher Bonsu Baah 1 - 0 match goal
16'
Bryan Heynen 2 - 0
Kiến tạo: Mark McKenzie
match goal
41'
Mark McKenzie match yellow.png
60'
61'
match yellow.png Daam Foulon
65'
match yellow.png Elias Cobbaut
67'
match change Patrick Pflucke
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
67'
match change Yonas Malede
Ra sân: Nikola Storm
73'
match change Norman Bassette
Ra sân: Lion Lauberbach
Bilal El Khannouss 3 - 0
Kiến tạo: Bryan Heynen
match goal
75'
Luca Oyen
Ra sân: Bilal El Khannouss
match change
79'
Matias Galarza
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
match change
80'
Tolu Arokodare
Ra sân: Andi Zeqiri
match change
80'
Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Joseph Paintsil
match change
87'
Anouar Ait El Hadj 4 - 0
Kiến tạo: Luca Oyen
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Mechelen

Racing Genk Racing Genk
Mechelen Mechelen
4
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
486
 
Số đường chuyền
 
540
86%
 
Chuyền chính xác
 
89%
6
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
16
 
Đánh đầu
 
20
8
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
17
18
 
Đánh chặn
 
11
19
 
Ném biên
 
16
12
 
Cản phá thành công
 
19
14
 
Thử thách
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
109
 
Pha tấn công
 
111
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Matias Galarza
19
Anouar Ait El Hadj
24
Luca Oyen
99
Tolu Arokodare
18
Joris Kayembe
1
Hendrik Van Crombrugge
23
Daniel Munoz
14
Yira Sor
4
Aziz Ouattara Mohammed
Racing Genk Racing Genk 4-2-3-1
4-4-2 Mechelen Mechelen
26
Vandevoo...
5
Zamora
2
McKenzie
3
Sadick
77
Ouahdi
17
Hrosovsk...
8
Heynen
28
Paintsil
10
Khannous...
90
Baah
9
Zeqiri
1
Coucke
5
Walsh
30
Vanlerbe...
22
Cobbaut
23
Foulon
7
Haireman...
19
Mrabti
34
Mukau
11
Storm
20
Lauberba...
16
Schoofs

Substitutes

70
Norman Bassette
77
Patrick Pflucke
10
Yonas Malede
4
Toon Raemaekers
6
Jannes Van Hecke
15
Yannick Thoelen
35
Bilal Bafdili
27
David Bates
Đội hình dự bị
Racing Genk Racing Genk
Matias Galarza 25
Anouar Ait El Hadj 19
Luca Oyen 24
Tolu Arokodare 99
Joris Kayembe 18
Hendrik Van Crombrugge 1
Daniel Munoz 23
Yira Sor 14
Aziz Ouattara Mohammed 4
Racing Genk Mechelen
70 Norman Bassette
77 Patrick Pflucke
10 Yonas Malede
4 Toon Raemaekers
6 Jannes Van Hecke
15 Yannick Thoelen
35 Bilal Bafdili
27 David Bates

Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Mechelen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
3.67 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 11.33
2.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
2 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.3
9.8 Phạm lỗi 11.9
4.4 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 1.9
50.7% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Racing Genk (47trận)
Chủ Khách
Mechelen (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
5
HT-H/FT-T
6
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
2
1
HT-H/FT-H
3
3
3
1
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
4
2
1
HT-B/FT-B
7
6
0
5

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Patrik Hrosovsky Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 28 93.33% 0 0 34 6.45
9 Andi Zeqiri 5 2 0 10 6 60% 0 0 23 6.88
8 Bryan Heynen Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 20 18 90% 0 0 26 7.52
5 Gerardo Daniel Arteaga Zamora Defender 0 0 1 26 24 92.31% 1 0 34 6.73
28 Joseph Paintsil Tiền vệ công 1 1 0 20 17 85% 1 0 30 6.66
2 Mark McKenzie Defender 0 0 2 55 52 94.55% 0 1 57 7.42
3 Mujaid Sadick Defender 1 0 0 52 51 98.08% 0 1 59 6.96
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 13 6.58
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 1 0 28 23 82.14% 0 0 43 6.97
10 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 0 0 4 28 25 89.29% 5 0 39 7.24
90 Christopher Bonsu Baah Forward 2 1 3 19 15 78.95% 0 1 28 7.73

Mechelen Mechelen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Rob Schoofs Midfielder 2 0 1 15 12 80% 0 0 26 6.13
5 Sandy Walsh Defender 0 0 0 17 16 94.12% 1 0 25 5.69
19 Kerim Mrabti Tiền vệ công 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 25 6.09
11 Nikola Storm Tiền vệ công 1 0 1 17 16 94.12% 3 0 28 6.35
30 Jordi Vanlerberghe Defender 0 0 0 29 27 93.1% 0 1 37 6.61
7 Geoffry Hairemans Tiền vệ công 0 0 2 27 23 85.19% 1 2 34 6.23
1 Gaetan Coucke Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 20 6.49
22 Elias Cobbaut Defender 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 33 6.18
20 Lion Lauberbach Tiền vệ công 1 0 0 9 6 66.67% 1 3 17 6.29
23 Daam Foulon Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 21 6.04
34 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 5.83

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ