Kết quả trận Racing Genk vs Mechelen, 18h30 ngày 22/10
Racing Genk
-1.5 1.10
+1.5 0.70
3.5 1.00
u 0.70
1.42
5.45
4.50
-0.5 1.10
+0.5 0.85
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Mechelen hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Mechelen
Kiến tạo: Mark McKenzie
Daam Foulon
Elias Cobbaut
Patrick PfluckeRa sân: Ngal Ayel Mukau
Yonas MaledeRa sân: Nikola Storm
Norman BassetteRa sân: Lion Lauberbach
Kiến tạo: Bryan Heynen
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Andi Zeqiri
Ra sân: Joseph Paintsil
Kiến tạo: Luca Oyen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 5 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | ||
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.52 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 57 | 7.42 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 59 | 6.96 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.73 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 5 | Sandy Walsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 5.69 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 11 | Nikola Storm | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 22 | Elias Cobbaut | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.29 | |
| 23 | Daam Foulon | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 34 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

