Kết quả trận Racing Genk vs Royal Antwerp, 19h30 ngày 03/11
Racing Genk
-0.75 0.82
+0.75 0.98
2.75 0.80
u 0.90
1.62
4.20
3.90
-0.25 0.82
+0.25 0.95
1.25 0.87
u 0.83
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp
Kiến tạo: Tolu Arokodare
Kiến tạo: Joris Kayembe
Anthony ValenciaRa sân: Gyrano Kerk
Christopher ScottRa sân: Dennis Praet
Ra sân: Tolu Arokodare
Semm RendersRa sân: Andreas Verstraeten
Ayrton Enrique Costa
Toby Alderweireld
Gerard VandeplasRa sân: Tjaronn Chery
Victor UdohRa sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.86 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 28 | 7.06 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.05 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.39 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 75 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

