Kết quả trận Racing Genk vs Sint-Truidense, 19h30 ngày 15/03
Racing Genk
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.75 0.80
u 0.92
2.05
2.82
3.55
-0.25 0.85
+0.25 0.67
1.25 0.93
u 0.77
2.53
3.28
2.28
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Robin Mirisola
Kaito MatsuzawaRa sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Robin Mirisola
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ryan MerlenRa sân: Rihito Yamamoto
Simen JuklerodRa sân: Arbnor Muja
Oumar DioufRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Junya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 19 | 6.57 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 30 | 6.52 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 4 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 57 | 6.04 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 5.77 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

