Kết quả trận Racing Genk vs Standard Liege, 19h30 ngày 22/02

Vòng 26
19:30 ngày 22/02/2026
Racing Genk
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Standard Liege
Địa điểm: Luminus Arena
Thời tiết: Mưa to, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.775
+2.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.06
Xỉu
1.74
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 17
2-0
6.1 50
2-1
7.8 9.8
3-1
11.5 20
3-2
34 24
4-2
65 225
4-3
225 225
0-0
11
1-1
8.2
2-2
23
3-3
155
4-4
225
AOS
16.5

VĐQG Bỉ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Standard Liege hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Standard Liege

Racing Genk Racing Genk
Phút
Standard Liege Standard Liege
36'
match goal 0 - 1 Ibe Hautekiet
Kiến tạo: Marlon Fossey
45'
match goal 0 - 2 Rafiki Said
Kiến tạo: Tobias Mohr
Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
match change
52'
Yira Sor
Ra sân: Jarne Steuckers
match change
52'
66'
match change Timothe Nkada
Ra sân: Rafiki Said
66'
match change Adnane Abid
Ra sân: Dennis Eckert
Jusef Erabi
Ra sân: Junya Ito
match change
69'
74'
match goal 0 - 3 Adnane Abid
78'
match change Mo El Hankouri
Ra sân: Tobias Mohr
Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Konstantinos Karetsas
match change
85'
Nikolas Sattlberger
Ra sân: Daan Heymans
match change
85'
89'
match change Josue Homawoo
Ra sân: Marco Ilaimaharitra
89'
match change Nayel Mehssatou
Ra sân: Marlon Fossey

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Standard Liege

Racing Genk Racing Genk
Standard Liege Standard Liege
20
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
7
9
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
5
6
 
Việt vị
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
41
 
Đánh đầu
 
41
0
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
25
 
Đánh đầu thành công
 
16
6
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
10
642
 
Số đường chuyền
 
263
88%
 
Chuyền chính xác
 
67%
136
 
Pha tấn công
 
77
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
0.92
 
Cú sút trúng đích
 
1.88
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
35
 
Số quả tạt chính xác
 
14
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
19
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Nikolas Sattlberger
29
Robin Mirisola
32
Noah Adedeji-Sternberg
99
Jusef Erabi
14
Yira Sor
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
28
Lucca Kiaba Mounganga
21
Ibrahima Sory Bangoura
34
Adrian Palacios
19
Yaimar Medina
Racing Genk Racing Genk 4-3-3
3-4-3 Standard Liege Standard Liege
26
Lawal
18
Kayembe
6
Smets
3
Sadick
77
Ouahdi
38
Heymans
8
Heynen
20
Karetsas
10
Ito
23
Bibout
7
Steucker...
21
Pirard
25
Hautekie...
4
Bates
18
Lawrence
13
Fossey
20
Karamoko
23
Ilaimaha...
3
Mortense...
7
Mohr
10
Eckert
17
Said

Substitutes

11
Adnane Abid
8
Nayel Mehssatou
24
Josue Homawoo
59
Timothe Nkada
27
Mo El Hankouri
14
Kuavita L.
35
Belmin Dizdarevic
9
Thomas Henry
33
Charli Spoden
Đội hình dự bị
Racing Genk Racing Genk
Nikolas Sattlberger 24
Robin Mirisola 29
Noah Adedeji-Sternberg 32
Jusef Erabi 99
Yira Sor 14
Hendrik Van Crombrugge 1
Ken Nkuba 27
Lucca Kiaba Mounganga 28
Ibrahima Sory Bangoura 21
Adrian Palacios 34
Yaimar Medina 19
Racing Genk Standard Liege
11 Adnane Abid
8 Nayel Mehssatou
24 Josue Homawoo
59 Timothe Nkada
27 Mo El Hankouri
14 Kuavita L.
35 Belmin Dizdarevic
9 Thomas Henry
33 Charli Spoden

Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Standard Liege

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
3.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 12
2.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 1.1
5.2 Sút trúng cầu môn 2.9
9.8 Phạm lỗi 10.5
4.4 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 1.9
50.7% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Racing Genk (47trận)
Chủ Khách
Standard Liege (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
4
HT-H/FT-T
6
1
1
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
5
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
4
3
4
HT-B/FT-B
7
6
2
5

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 2 39 35 89.74% 1 1 49 6.26
10 Junya Ito Midfielder 1 0 2 9 7 77.78% 3 0 16 6.08
8 Bryan Heynen Midfielder 1 0 0 22 16 72.73% 0 2 31 6.4
38 Daan Heymans Midfielder 2 1 1 14 12 85.71% 0 2 18 6.42
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 34 33 97.06% 0 0 38 5.92
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 14 8 57.14% 0 1 18 5.88
7 Jarne Steuckers Midfielder 1 0 1 8 3 37.5% 1 0 10 6.15
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 0 0 18 17 94.44% 0 0 28 6.19
6 Matte Smets Defender 1 0 1 55 48 87.27% 0 2 61 6.29
23 Aaron Bibout Forward 2 2 0 5 5 100% 0 1 10 6.18
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 1 1 1 13 10 76.92% 4 0 23 6.48

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 David Bates Defender 1 0 1 11 10 90.91% 0 2 22 7.06
23 Marco Ilaimaharitra Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 19 6.22
21 Lucas Pirard Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 21 7.28
7 Tobias Mohr Midfielder 1 0 1 12 8 66.67% 8 0 27 6.69
10 Dennis Eckert Forward 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.17
20 Ibrahim Karamoko Midfielder 2 0 0 1 0 0% 1 0 10 6.43
18 Henry Lawrence Defender 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.46
17 Rafiki Said Midfielder 2 0 0 10 5 50% 0 1 20 6.11
13 Marlon Fossey Midfielder 0 0 1 14 10 71.43% 1 0 17 6.73
25 Ibe Hautekiet Defender 1 1 0 13 10 76.92% 0 1 18 7.49
3 Gustav Mortensen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 2 0 19 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ