Kết quả trận Racing Genk vs Standard Liege, 19h30 ngày 22/02
Racing Genk
-1 0.75
+1 1.03
2.5 0.64
u 1.08
1.43
5.55
4.10
-0.5 0.75
+0.5 0.74
1 0.63
u 1.07
2.02
5.1
2.23
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Standard Liege hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Standard Liege
0 - 1 Ibe Hautekiet Kiến tạo: Marlon Fossey
0 - 2 Rafiki Said Kiến tạo: Tobias Mohr
Ra sân: Aaron Bibout
Ra sân: Jarne Steuckers
Timothe NkadaRa sân: Rafiki Said
Adnane AbidRa sân: Dennis Eckert
Ra sân: Junya Ito
0 - 3 Adnane Abid
Mo El HankouriRa sân: Tobias Mohr
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Daan Heymans
Josue HomawooRa sân: Marco Ilaimaharitra
Nayel MehssatouRa sân: Marlon Fossey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 49 | 6.26 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.42 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 61 | 6.29 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 23 | 6.48 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Bates | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 22 | 7.06 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 7.28 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 7.49 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

