Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Racing Santander vs Barcelona, 03h15 ngày 16/01
Racing Santander
1.01
0.89
0.87
1.01
8.50
6.10
1.25
0.99
0.91
0.91
0.97
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Santander vs Barcelona hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Santander vs Barcelona tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Santander vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Racing Santander vs Barcelona
Ra sân: Juan Carlos Arana
Fermin LopezRa sân: Marc Bernal
Ra sân: Giorgi Guliashvili
Ra sân: Aritz Aldasoro
0 - 1 Ferran Torres Garcia Kiến tạo: Fermin Lopez
Raphael Dias BelloliRa sân: Marcus Rashford
Pedro Golzalez LopezRa sân: Dani Olmo
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Mario Garcia
Fermin Lopez
Ra sân: Inigo Sainz-Maza
Eric GarciaRa sân: Marc Casado
0 - 2 Lamine Yamal Kiến tạo: Raphael Dias Belloli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Santander VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Santander vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Santander
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jose Manuel Hernando Riol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Jokin Ezkieta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Javier Castro Urdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Inigo Sainz-Maza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Giorgi Guliashvili | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Aritz Aldasoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Suleiman Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Alvaro Mantilla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Mario Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 4 | 0 | 31 | 6.3 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

