Kết quả trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda, 23h00 ngày 01/03
Radnicki 1923 Kragujevac
+1.5 0.83
-1.5 0.98
3 0.77
u 1.05
6.20
1.33
4.80
+0.5 0.83
-0.5 0.81
1.25 0.83
u 0.99
5.6
1.8
2.56
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda
0 - 1 Vasilije Kostov
Timi Max Elsnik
Jay EnemRa sân: Marko Arnautovic
Ra sân: Evandro da Silva
Ra sân: Ibrahim Yusuf Omosanya
Rade KrunicRa sân: Timi Max Elsnik
Nair TiknizyanRa sân: Aleksandar Katai
Strahinja ErakovicRa sân: Young-woo Seol
0 - 2 Jay Enem Kiến tạo: Vladimir Lucic
Ra sân: Mohamed Cisse
Ra sân: Nikola Milicic
Luka ZaricRa sân: Jay Enem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radnicki 1923 Kragujevac VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Milan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 32 | 6.1 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 7 | Wajdi Sahli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 77 | Issa Bah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 53 | 6 | |
| 90 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 32 | Nikola Bukumira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Alfa Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Ibrahim Yusuf Omosanya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 52 | 7.4 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 4 | 76 | 8.7 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 2 | 61 | 7 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 3 | 83 | 7.6 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 1 | 2 | 91 | 7.6 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 64 | 7.7 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7.6 | |
| 40 | Luka Zaric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

