Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica, 20h00 ngày 15/02

Vòng 23
20:00 ngày 15/02/2026
Radnicki 1923 Kragujevac 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Radnik Surdulica
Địa điểm: Cika Daca Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.80
+0.5
1.00
O 2.25
0.80
U 2.25
1.00
1
1.80
X
3.50
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
0.91
+0.25
0.83
O 1
0.80
U 1
0.94

VĐQG Serbia » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Phút
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Luka Stankovski match yellow.png
3'
18'
match yellow.png Haris Hajdarevic
Louay Ben Hassine match yellow.png
26'
33'
match yellow.png Ayouba Kosiah
58'
match yellow.png Mateja Gasic
60'
match yellow.png Savo Raskovic
Mohamed Cisse
Ra sân: Wajdi Sahli
match change
63'
Evandro da Silva
Ra sân: Luka Stankovski
match change
63'
63'
match change Christ Kouadio
Ra sân: Lazar Stojanovic
64'
match change Darije Markocevic
Ra sân: Ayouba Kosiah
70'
match yellow.png Sadick Abubakar
76'
match change Aleksandar Pejovic
Ra sân: Savo Raskovic
76'
match change Andrija Milicevic
Ra sân: Emmanuel Quarshie
81'
match yellow.png Uros Filipovic
Slobodan Simovic match red
87'
Alfa Balde
Ra sân: Issa Bah
match change
90'
90'
match change Luka Zoric
Ra sân: Sandro Tremoulet

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki 1923 Kragujevac VS Radnik Surdulica

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
8
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
27
5
 
Phạt góc
 
2
27
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
0
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
6
25
 
Long pass
 
15
4
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
8
32
 
Ném biên
 
19
397
 
Số đường chuyền
 
223
81%
 
Chuyền chính xác
 
61%
128
 
Pha tấn công
 
107
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
28
 
Số quả tạt chính xác
 
8
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
11
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Mohamed Cisse
9
Evandro da Silva
17
Alfa Balde
45
Milos Mladenovic
23
Bojan Adzic
33
Stefan Cimbaljevic
5
Nikola Marjanovic
16
Vanja Tomic
22
Ibrahim Yusuf Omosanya
32
Nikola Bukumira
90
Milan Vidakov
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac 4-2-3-1
4-4-2 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
81
Lijeskic
34
Kovacevi...
15
Mitrovic
4
Milicic
8
Cosic
99
Hassine
14
Simovic
80
Stankovs...
7
Sahli
77
Bah
19
Sokler
99
Randjelo...
66
Gasic
37
Abubakar
18
Tremoule...
21
Filipovi...
47
Quarshie
5
Popovic
80
Raskovic
20
Stojanov...
92
Kosiah
4
Hajdarev...

Substitutes

33
Christ Kouadio
49
Darije Markocevic
28
Aleksandar Pejovic
44
Andrija Milicevic
3
Luka Zoric
1
Filip Samurovic
14
Uros Ilic
8
Luka Puzovic
30
Martin Novakovic
25
Teo Lakic
Đội hình dự bị
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Mohamed Cisse 10
Evandro da Silva 9
Alfa Balde 17
Milos Mladenovic 45
Bojan Adzic 23
Stefan Cimbaljevic 33
Nikola Marjanovic 5
Vanja Tomic 16
Ibrahim Yusuf Omosanya 22
Nikola Bukumira 32
Milan Vidakov 90
Radnicki 1923 Kragujevac Radnik Surdulica
33 Christ Kouadio
49 Darije Markocevic
28 Aleksandar Pejovic
44 Andrija Milicevic
3 Luka Zoric
1 Filip Samurovic
14 Uros Ilic
8 Luka Puzovic
30 Martin Novakovic
25 Teo Lakic

Dữ liệu đội bóng:Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnik Surdulica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 16.67
4.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
58% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 0.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4
14.2 Phạm lỗi 15.4
3.8 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 2
49% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (26trận)
Chủ Khách
Radnik Surdulica (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
4
HT-H/FT-T
1
3
2
2
HT-B/FT-T
0
3
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
4
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
2
2
1
2

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Milan Mitrovic Trung vệ 0 0 0 58 51 87.93% 0 1 62 6.9
14 Slobodan Simovic Trung vệ 2 1 0 43 34 79.07% 0 4 59 7.6
9 Evandro da Silva Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 4 14 6.8
19 Ester Sokler Tiền đạo cắm 0 0 0 18 13 72.22% 0 1 25 6.5
34 Bojan Kovacevic Hậu vệ cánh trái 0 0 2 49 40 81.63% 8 0 82 7.4
8 Mehmed Cosic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 35 22 62.86% 4 4 72 7.1
7 Wajdi Sahli Tiền vệ công 2 0 3 24 21 87.5% 6 0 38 6.8
80 Luka Stankovski Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 26 6.6
77 Issa Bah Cánh trái 2 0 0 21 19 90.48% 4 1 54 6.8
4 Nikola Milicic Trung vệ 0 0 0 65 56 86.15% 0 3 78 7
99 Louay Ben Hassine Tiền vệ trụ 1 1 1 30 29 96.67% 4 1 52 7.2
81 Luka Lijeskic Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 40 6.7
10 Mohamed Cisse Forward 0 0 0 5 1 20% 2 0 14 6.4

Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Aleksandar Pejovic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 4 2 50% 2 0 10 6.4
4 Haris Hajdarevic Tiền vệ công 3 0 1 22 16 72.73% 0 2 38 6.2
99 Stefan Randjelovic Thủ môn 0 0 0 22 10 45.45% 0 0 30 7.5
92 Ayouba Kosiah Forward 2 0 0 10 6 60% 0 3 25 6.5
33 Christ Kouadio Hậu vệ cánh phải 1 0 1 2 2 100% 1 0 10 6.6
18 Sandro Tremoulet Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 0 2 49 7.2
37 Sadick Abubakar Trung vệ 0 0 0 22 14 63.64% 0 1 38 6.7
66 Mateja Gasic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 10 58.82% 2 0 34 7.1
20 Lazar Stojanovic Cánh trái 1 0 1 8 6 75% 0 0 16 6
80 Savo Raskovic Tiền vệ trụ 2 0 1 24 13 54.17% 0 2 32 6.5
5 Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 15 62.5% 0 0 30 6.7
49 Darije Markocevic Tiền đạo cắm 1 0 1 6 4 66.67% 0 2 13 6.4
21 Uros Filipovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 12 54.55% 2 2 58 7.3
47 Emmanuel Quarshie Cánh trái 1 0 1 9 6 66.67% 1 0 19 6.7
44 Andrija Milicevic Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ