Kết quả trận Radnicki Nis vs Habitpharm Javor, 19h00 ngày 01/03
Radnicki Nis
-0.25 0.73
+0.25 0.97
2.25 0.88
u 0.74
1.93
3.08
2.97
-0.25 0.73
+0.25 0.61
0.75 0.61
u 0.99
2.55
3.75
1.88
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs Habitpharm Javor
Loue Bayere Junior
Ra sân: Aleksandr Shestyuk
Benjamin AcquahRa sân: Nemanja Djokic
Ibrahim TankoRa sân: Kayode Saliman

Loue Bayere Junior
Kiến tạo: Gboly Ariyibi
Ra sân: Gboly Ariyibi
Ra sân: Luka Izderic
Andreja RisticRa sân: Aleksa Radonjic
Stefan Milosevic
Mass SiseRa sân: Boubacari Doucoure
Ra sân: Milos Spasic
Ra sân: Lamonth Rochester
Dusan RisticRa sân: Marko Bjekovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS Habitpharm Javor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs Habitpharm Javor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radnicki Nis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Lamonth Rochester | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 89 | Luka Izderic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.5 |
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 14 | Kayode Saliman | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

