Kết quả trận Radnicki Nis vs Habitpharm Javor, 19h00 ngày 01/03

Vòng 25
19:00 ngày 01/03/2026
Radnicki Nis
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Habitpharm Javor 1
Địa điểm: Cair Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 8.4
2-0
7.7 20
2-1
8.6 17.5
3-1
19.5 55
3-2
44 60
4-2
130 200
4-3
200 200
0-0
6.7
1-1
5.9
2-2
20
3-3
160
4-4
200
AOS
55

VĐQG Serbia » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs Habitpharm Javor

Radnicki Nis Radnicki Nis
Phút
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
16'
match yellow.png Loue Bayere Junior
Ibrahim Mustapha
Ra sân: Aleksandr Shestyuk
match change
46'
Lamonth Rochester match yellow.png
54'
57'
match change Benjamin Acquah
Ra sân: Nemanja Djokic
57'
match change Ibrahim Tanko
Ra sân: Kayode Saliman
71'
match yellow.pngmatch red Loue Bayere Junior
Radomir Milosavljevic 1 - 0
Kiến tạo: Gboly Ariyibi
match goal
73'
Issah Abass
Ra sân: Gboly Ariyibi
match change
75'
Stefan Nikolic
Ra sân: Luka Izderic
match change
75'
79'
match change Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic
83'
match yellow.png Stefan Milosevic
87'
match change Mass Sise
Ra sân: Boubacari Doucoure
Babacar Mboup
Ra sân: Milos Spasic
match change
89'
Uros Vitas
Ra sân: Lamonth Rochester
match change
89'
90'
match change Dusan Ristic
Ra sân: Marko Bjekovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS Habitpharm Javor

Radnicki Nis Radnicki Nis
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
11
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
4
25
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
27
451
 
Số đường chuyền
 
367
85%
 
Chuyền chính xác
 
81%
97
 
Pha tấn công
 
89
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
14
 
Số quả tạt chính xác
 
10
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
15
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Ibrahim Mustapha
70
Stefan Nikolic
8
Issah Abass
4
Uros Vitas
12
Babacar Mboup
94
Dejan Stanivukovic
71
Djordje Petrovic
30
Mateja Radonjic
7
Oleg Nikiforenko
5
Bubacar Djalo
20
Nikola Sreckovic
Radnicki Nis Radnicki Nis 4-1-4-1
4-2-3-1 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
98
Manojlov...
14
Rocheste...
3
jokic
15
Pavlovic
2
Mijailov...
6
Kanoute
11
Ariyibi
89
Izderic
22
Milosavl...
97
Spasic
9
Shestyuk
1
Vasiljev...
13
Bjekovic
21
Petrovic
26
Skoko
11
Milosevi...
19
Doucoure
6
Sabo
14
Saliman
5
Djokic
20
Radonjic
27
Junior

Substitutes

17
Benjamin Acquah
9
Ibrahim Tanko
8
Andreja Ristic
24
Mass Sise
15
Dusan Ristic
12
Dimitrije Stevanovic
3
Stefan Vilotic
2
Ilic Milan
30
Marko Kolakovic
10
Dusan Pantelic
25
Petar Djokovic
Đội hình dự bị
Radnicki Nis Radnicki Nis
Ibrahim Mustapha 23
Stefan Nikolic 70
Issah Abass 8
Uros Vitas 4
Babacar Mboup 12
Dejan Stanivukovic 94
Djordje Petrovic 71
Mateja Radonjic 30
Oleg Nikiforenko 7
Bubacar Djalo 5
Nikola Sreckovic 20
Radnicki Nis Habitpharm Javor
17 Benjamin Acquah
9 Ibrahim Tanko
8 Andreja Ristic
24 Mass Sise
15 Dusan Ristic
12 Dimitrije Stevanovic
3 Stefan Vilotic
2 Ilic Milan
30 Marko Kolakovic
10 Dusan Pantelic
25 Petar Djokovic

Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs Habitpharm Javor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
13 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1.67
43.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 0.7
3.5 Sút trúng cầu môn 3.4
11.8 Phạm lỗi 14.2
3.5 Phạt góc 3.3
2 Thẻ vàng 2.6
44.3% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki Nis (32trận)
Chủ Khách
Habitpharm Javor (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
4
HT-H/FT-T
3
5
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
1
5
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
2
3
0
2

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Gboly Ariyibi Midfielder 0 0 2 11 9 81.82% 3 0 22 6.9
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 1 0 0 27 24 88.89% 2 0 43 7.2
2 Marko Mijailovic Trung vệ 0 0 1 27 23 85.19% 3 1 44 7.2
6 Frank Kanoute Tiền vệ trụ 0 0 0 44 38 86.36% 0 2 55 7.7
97 Milos Spasic Tiền đạo cắm 2 0 0 18 18 100% 2 0 27 6.1
3 ranko jokic Trung vệ 0 0 0 38 31 81.58% 0 2 40 6.7
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 2 1 1 5 2 40% 1 0 9 6.6
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.7
14 Lamonth Rochester Defender 0 0 0 13 13 100% 1 0 24 6.8
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 0 0 0 55 50 90.91% 0 1 59 7
89 Luka Izderic Tiền vệ công 1 1 0 11 6 54.55% 0 1 19 6.5

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Nikola Vasiljevic Thủ môn 0 0 0 10 4 40% 0 0 13 7
11 Stefan Milosevic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 36 6.9
13 Marko Bjekovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 14 100% 2 0 35 6.9
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 27 90% 0 0 37 6.5
27 Loue Bayere Junior Tiền đạo cắm 1 0 1 9 6 66.67% 0 2 14 6.3
6 Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 36 32 88.89% 2 1 42 7
26 Djordje Skoko Trung vệ 0 0 0 36 31 86.11% 0 0 38 6.7
5 Nemanja Djokic Trung vệ 1 0 1 18 14 77.78% 0 1 21 7.1
14 Kayode Saliman Cánh trái 2 0 1 17 13 76.47% 0 0 25 5.9
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 1 1 1 6 5 83.33% 0 0 14 6
21 Petar Petrovic Trung vệ 0 0 0 41 36 87.8% 0 0 47 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ