Kết quả trận Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac, 19h00 ngày 08/02
Radnicki Nis
-0 0.97
+0 0.85
2.5 0.88
u 0.74
2.25
2.37
3.20
-0 0.97
+0 0.93
1 0.67
u 0.93
2.72
2.91
2.08
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac
Kiến tạo: Gboly Ariyibi
1 - 1 Ester Sokler
Ra sân: Nikola Sreckovic
Kiến tạo: Luka Izderic
Nikola BukumiraRa sân: Nikola Milicic
Mehmed CosicRa sân: Wajdi Sahli
Luka StankovskiRa sân: Evandro da Silva
Ra sân: Luka Izderic
Milan VidakovRa sân: Ester Sokler
Alfa BaldeRa sân: Issa Bah
Ra sân: Marko Mijailovic
Ra sân: Gboly Ariyibi
Luka Stankovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS Radnicki 1923 Kragujevac
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radnicki Nis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Uros Vitas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Nikola Sreckovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 89 | Luka Izderic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Milan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 7.8 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Wajdi Sahli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Issa Bah | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 22 | Ibrahim Yusuf Omosanya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

