Kết quả trận Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac, 19h00 ngày 08/02

Vòng 22
19:00 ngày 08/02/2026
Radnicki Nis
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Radnicki 1923 Kragujevac
Địa điểm: Cair Stadium
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 7.4
2-0
11.5 13
2-1
9.4 29
3-1
23 95
3-2
38 80
4-2
125 145
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
55

VĐQG Serbia » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki Nis Radnicki Nis
Phút
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Aleksandr Shestyuk 1 - 0
Kiến tạo: Gboly Ariyibi
match goal
10'
11'
match goal 1 - 1 Ester Sokler
Stefan Nikolic
Ra sân: Nikola Sreckovic
match change
45'
Milos Spasic match yellow.png
47'
Stefan Nikolic 2 - 1
Kiến tạo: Luka Izderic
match goal
53'
Stefan Nikolic match yellow.png
59'
69'
match change Nikola Bukumira
Ra sân: Nikola Milicic
69'
match change Mehmed Cosic
Ra sân: Wajdi Sahli
73'
match change Luka Stankovski
Ra sân: Evandro da Silva
Ibrahim Mustapha
Ra sân: Luka Izderic
match change
73'
81'
match change Milan Vidakov
Ra sân: Ester Sokler
81'
match change Alfa Balde
Ra sân: Issa Bah
Djordje Petrovic
Ra sân: Marko Mijailovic
match change
83'
Issah Abass
Ra sân: Gboly Ariyibi
match change
83'
Ibrahim Mustapha match yellow.png
85'
90'
match yellow.png Luka Stankovski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki Nis Radnicki Nis
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
7
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
4
22
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
30
280
 
Số đường chuyền
 
430
70%
 
Chuyền chính xác
 
83%
89
 
Pha tấn công
 
108
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
22
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Stefan Nikolic
23
Ibrahim Mustapha
71
Djordje Petrovic
8
Issah Abass
94
Dejan Stanivukovic
3
ranko jokic
14
Lamonth Rochester
30
Mateja Radonjic
5
Bubacar Djalo
7
Oleg Nikiforenko
12
Babacar Mboup
Radnicki Nis Radnicki Nis 4-1-4-1
4-2-3-1 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
98
Manojlov...
24
Ilic
15
Pavlovic
4
Vitas
2
Mijailov...
22
Milosavl...
11
Ariyibi
20
Sreckovi...
89
Izderic
97
Spasic
9
Shestyuk
81
Lijeskic
4
Milicic
14
Simovic
15
Mitrovic
34
Kovacevi...
22
Omosanya
99
Hassine
9
Silva
7
Sahli
77
Bah
19
Sokler

Substitutes

8
Mehmed Cosic
32
Nikola Bukumira
80
Luka Stankovski
17
Alfa Balde
90
Milan Vidakov
45
Milos Mladenovic
23
Bojan Adzic
5
Nikola Marjanovic
33
Stefan Cimbaljevic
16
Vanja Tomic
Đội hình dự bị
Radnicki Nis Radnicki Nis
Stefan Nikolic 70
Ibrahim Mustapha 23
Djordje Petrovic 71
Issah Abass 8
Dejan Stanivukovic 94
ranko jokic 3
Lamonth Rochester 14
Mateja Radonjic 30
Bubacar Djalo 5
Oleg Nikiforenko 7
Babacar Mboup 12
Radnicki Nis Radnicki 1923 Kragujevac
8 Mehmed Cosic
32 Nikola Bukumira
80 Luka Stankovski
17 Alfa Balde
90 Milan Vidakov
45 Milos Mladenovic
23 Bojan Adzic
5 Nikola Marjanovic
33 Stefan Cimbaljevic
16 Vanja Tomic

Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs Radnicki 1923 Kragujevac

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
9.33 Phạm lỗi 12
2.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
43% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.6
2.6 Sút trúng cầu môn 4.1
12.3 Phạm lỗi 13.4
3.5 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 1.6
46.9% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki Nis (27trận)
Chủ Khách
Radnicki 1923 Kragujevac (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
2
HT-H/FT-T
3
5
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
3
HT-T/FT-H
0
1
2
2
HT-H/FT-H
3
1
4
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
3
2

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Uros Vitas Trung vệ 1 0 0 17 14 82.35% 0 0 22 6.5
11 Gboly Ariyibi Midfielder 0 0 1 8 6 75% 0 0 16 7
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 0 0 0 20 12 60% 0 2 24 6.2
2 Marko Mijailovic Trung vệ 0 0 0 15 9 60% 3 0 36 6.4
20 Nikola Sreckovic Cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 2 0 17 6.5
97 Milos Spasic Tiền đạo cắm 0 0 0 12 9 75% 0 1 18 6.5
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 0 10 7.3
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 10 4 40% 0 0 13 6.3
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 1 0 38 6.5
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 27 6
89 Luka Izderic Tiền vệ công 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 10 6.4

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Milan Mitrovic Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 1 34 6.4
14 Slobodan Simovic Trung vệ 0 0 1 34 28 82.35% 0 0 34 6.7
9 Evandro da Silva Forward 1 0 0 6 5 83.33% 1 1 19 6.4
19 Ester Sokler Tiền đạo cắm 1 1 0 7 5 71.43% 0 2 12 7.8
34 Bojan Kovacevic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 3 0 31 6.6
7 Wajdi Sahli Tiền vệ công 1 0 0 8 7 87.5% 5 0 18 6.5
77 Issa Bah Cánh trái 3 0 0 12 8 66.67% 2 1 29 6.5
4 Nikola Milicic Trung vệ 0 0 3 20 16 80% 1 0 36 6.6
99 Louay Ben Hassine Tiền vệ trụ 2 0 0 19 18 94.74% 1 0 33 6.7
81 Luka Lijeskic Thủ môn 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 14 6.3
22 Ibrahim Yusuf Omosanya Tiền vệ trụ 1 0 0 26 18 69.23% 0 0 32 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ