Kết quả trận Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor, 19h00 ngày 14/03
Radnik Surdulica
-0.5 0.83
+0.5 1.01
2 1.00
u 0.62
1.82
4.15
3.05
-0.25 0.83
+0.25 0.81
0.75 0.68
u 0.92
2.33
4.5
1.83
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor
0 - 1 Ibrahim Tanko Kiến tạo: Mamane Moustapha Amadou Sabo
Dusan Pantelic
Benjamin AcquahRa sân: Dusan Pantelic
Ra sân: Aleksandar Cvetkovic
Ra sân: Luka Zoric
Benjamin Acquah
Kayode SalimanRa sân: Loue Bayere Junior
Stefan Milosevic
Ra sân: Lazar Stojanovic
Ra sân: Igor Ivanovic
Boubacari Doucoure
Andreja RisticRa sân: Aleksa Radonjic
Mass SiseRa sân: Ibrahim Tanko
Ra sân: Martin Novakovic
Mamane Moustapha Amadou Sabo

Benjamin Acquah
Dusan RisticRa sân: Kayode Saliman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radnik Surdulica VS Habitpharm Javor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radnik Surdulica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandar Cvetkovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 10 | Igor Ivanovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 25 | 7.1 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

