Kết quả trận Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade, 20h00 ngày 07/02
Radnik Surdulica
+1 0.77
-1 1.05
2.25 0.70
u 0.92
2.75
2.00
3.20
+0.25 0.77
-0.25 1.00
1 0.89
u 0.71
3.6
2.4
2
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade
Kiến tạo: Mateja Gasic
1 - 1 Haris Hajdarevic(OW)
1 - 2 Demba Seck Kiến tạo: Vanja Dragojevic
Nikola Simic
1 - 3 Demba Seck Kiến tạo: Andrej Kostic
Ra sân: Darije Markocevic
Ra sân: David Stojanovic
Ra sân: Đorđe Jovanović
Andrej Kostic
Ra sân: Aleksandar Pejovic
Sebastian PolterRa sân: Andrej Kostic
Dimitrije JankovicRa sân: Ognjen Ugresic
Arandjel StojkovicRa sân: Stefan Milic
Demba Seck
Bibras NatchoRa sân: Bogdan Kostic
Vukasin DjurdjevicRa sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Haris Hajdarevic
Kiến tạo: Savo Raskovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radnik Surdulica VS Partizan Belgrade
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radnik Surdulica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aleksandar Pejovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 0 | 55 | 7 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 92 | Ayouba Kosiah | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 5 | 76 | 6.8 | |
| 37 | Sadick Abubakar | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 1 | 80 | 7.1 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 13 | 2 | 74 | 8.1 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 11 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 80 | Savo Raskovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 49 | Darije Markocevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 6 | David Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 47 | Emmanuel Quarshie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 88 | Đorđe Jovanović | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.2 |
Partizan Belgrade
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Bibras Natcho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Marko Milosevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 70 | Dimitrije Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Arandjel Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 44 | Stefan Milic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 36 | 8.9 | |
| 24 | Vukasin Djurdjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 99 | Bogdan Kostic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 40 | Nikola Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Stefan Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

