Kết quả trận Radnik Surdulica vs Radnicki Nis, 20h00 ngày 08/03

Vòng 26
20:00 ngày 08/03/2026
Radnik Surdulica
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Radnicki Nis 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.75 6.8
2-0
8.2 16.5
2-1
9.1 21
3-1
21 66
3-2
41 66
4-2
111 151
4-3
151 151
0-0
5.4
1-1
5.6
2-2
20
3-3
111
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Surdulica vs Radnicki Nis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Surdulica vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Surdulica vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnik Surdulica vs Radnicki Nis

Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Phút
Radnicki Nis Radnicki Nis
Martin Novakovic match yellow.png
32'
35'
match change Stefan Nikolic
Ra sân: Luka Izderic
37'
match var Radomir Milosavljevic Penalty awarded
39'
match pen 0 - 1 Aleksandr Shestyuk
42'
match yellow.png Milos Spasic
45'
match yellow.png Frank Kanoute
50'
match goal 0 - 2 Frank Kanoute
Axel Urie
Ra sân: Lazar Stojanovic
match change
63'
66'
match change Ibrahim Mustapha
Ra sân: Milos Spasic
66'
match change Issah Abass
Ra sân: Aleksandr Shestyuk
Martin Novakovic 1 - 2 match goal
71'
Emmanuel Quarshie
Ra sân: Savo Raskovic
match change
73'
Luka Zoric Penalty awarded match var
79'
80'
match yellow.png Uros Vitas
Martin Novakovic 2 - 2 match pen
81'
Igor Ivanovic match yellow.png
85'
Andrija Milicevic
Ra sân: Igor Ivanovic
match change
86'
90'
match yellow.pngmatch red Frank Kanoute
90'
match change ranko jokic
Ra sân: Gboly Ariyibi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnik Surdulica VS Radnicki Nis

Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Radnicki Nis Radnicki Nis
12
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
20
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
7
29
 
Long pass
 
32
3
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
8
33
 
Ném biên
 
22
420
 
Số đường chuyền
 
307
79%
 
Chuyền chính xác
 
73%
91
 
Pha tấn công
 
88
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.26
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
18
 
Số quả tạt chính xác
 
7
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
7
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Axel Urie
47
Emmanuel Quarshie
44
Andrija Milicevic
23
Lazar Radojicic
1
Filip Samurovic
14
Uros Ilic
33
Christ Kouadio
2
Aleksandar Cvetkovic
8
Luka Puzovic
25
Teo Lakic
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 4-2-3-1
4-1-4-1 Radnicki Nis Radnicki Nis
99
Randjelo...
21
Filipovi...
18
Tremoule...
5
Popovic
66
Gasic
3
Zoric
80
Raskovic
20
Stojanov...
30
Novakovi...
10
Ivanovic
49
Markocev...
98
Manojlov...
2
Mijailov...
4
Vitas
15
Pavlovic
24
Ilic
6
Kanoute
97
Spasic
22
Milosavl...
89
Izderic
11
Ariyibi
9
Shestyuk

Substitutes

70
Stefan Nikolic
8
Issah Abass
23
Ibrahim Mustapha
3
ranko jokic
91
Petar Maslovaric
94
Dejan Stanivukovic
14
Lamonth Rochester
71
Djordje Petrovic
20
Nikola Sreckovic
5
Bubacar Djalo
7
Oleg Nikiforenko
Đội hình dự bị
Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Axel Urie 7
Emmanuel Quarshie 47
Andrija Milicevic 44
Lazar Radojicic 23
Filip Samurovic 1
Uros Ilic 14
Christ Kouadio 33
Aleksandar Cvetkovic 2
Luka Puzovic 8
Teo Lakic 25
Radnik Surdulica Radnicki Nis
70 Stefan Nikolic
8 Issah Abass
23 Ibrahim Mustapha
3 ranko jokic
91 Petar Maslovaric
94 Dejan Stanivukovic
14 Lamonth Rochester
71 Djordje Petrovic
20 Nikola Sreckovic
5 Bubacar Djalo
7 Oleg Nikiforenko

Dữ liệu đội bóng:Radnik Surdulica vs Radnicki Nis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 3.5
14.3 Phạm lỗi 11.8
5.1 Phạt góc 3.5
2.1 Thẻ vàng 2
49.5% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnik Surdulica (30trận)
Chủ Khách
Radnicki Nis (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
6
HT-H/FT-T
2
2
3
5
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
2
3
2
3

Radnik Surdulica Radnik Surdulica
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Igor Ivanovic Midfielder 1 0 0 31 30 96.77% 5 0 53 6.5
3 Luka Zoric Tiền vệ trụ 3 0 0 38 19 50% 0 2 52 6.9
7 Axel Urie Cánh trái 1 1 1 8 6 75% 0 0 9 6.4
30 Martin Novakovic Tiền vệ trụ 3 2 0 40 32 80% 0 0 55 8.4
99 Stefan Randjelovic Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 34 6.6
18 Sandro Tremoulet Trung vệ 0 0 0 62 53 85.48% 0 4 73 6.6
66 Mateja Gasic Hậu vệ cánh phải 0 0 3 42 33 78.57% 7 0 84 7.3
20 Lazar Stojanovic Cánh trái 1 0 2 12 8 66.67% 1 0 20 6.7
80 Savo Raskovic Tiền vệ trụ 0 0 0 42 35 83.33% 0 0 47 6.6
5 Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 65 54 83.08% 0 0 69 6.4
49 Darije Markocevic Tiền đạo cắm 1 0 0 10 8 80% 0 0 21 6.6
21 Uros Filipovic Hậu vệ cánh trái 2 2 2 37 30 81.08% 3 0 67 6.1
47 Emmanuel Quarshie Cánh trái 0 0 0 3 0 0% 2 0 9 6.4
44 Andrija Milicevic Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Uros Vitas Trung vệ 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 46 5.8
11 Gboly Ariyibi Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 2 0 41 6.7
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 0 0 1 26 16 61.54% 0 1 37 6.7
2 Marko Mijailovic Trung vệ 1 0 0 24 20 83.33% 4 0 55 6.9
8 Issah Abass Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.5
6 Frank Kanoute Tiền vệ trụ 2 1 1 35 29 82.86% 0 0 61 8
97 Milos Spasic Tiền đạo cắm 1 0 0 21 15 71.43% 0 3 37 6.4
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 1 1 0 21 16 76.19% 0 2 25 6.8
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 30 16 53.33% 0 0 36 6.7
23 Ibrahim Mustapha Tiền đạo cắm 0 0 1 11 8 72.73% 0 1 16 6.6
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 45 6.5
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 1 1 0 35 28 80% 0 1 47 6.1
70 Stefan Nikolic Cánh phải 2 0 0 17 11 64.71% 1 0 26 6.2
89 Luka Izderic Tiền vệ công 0 0 0 8 8 100% 0 0 13 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ