Kết quả trận Radomiak Radom vs Arka Gdynia, 02h30 ngày 06/03
Radomiak Radom
-0.5 0.77
+0.5 0.99
2.5 0.30
u 2.00
1.18
20.00
5.30
-0.25 0.77
+0.25 0.93
1 0.75
u 1.05
2.3
4.75
2.3
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs Arka Gdynia hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs Arka Gdynia tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radomiak Radom vs Arka Gdynia
Kiến tạo: Christos Donis
Kamil JakubczykRa sân: Luis Amaranto Perea
Ra sân: Christos Donis
Dawid Gojny
Nazariy Rusyn
Dawid KocylaRa sân: Marcos Navarro
2 - 1 Dawid Gojny
Patryk SzyszRa sân: Nazariy Rusyn
Ra sân: Vasco Miguel Lopes de Matos
Ra sân: Rafal Wolski
Ra sân: Capita
Alassane SidibeRa sân: Sebastian Kerk
Eduardo David Espiau HernandezRa sân: Vladislavs Gutkovskis
Aurelien Nguiamba
Ra sân: Jan Grzesik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radomiak Radom VS Arka Gdynia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radomiak Radom vs Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radomiak Radom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 11 | Capita | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.5 |
Arka Gdynia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 28 | 6 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 3 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

