Kết quả trận Radomiak Radom vs GKS Katowice, 20h45 ngày 08/03

Vòng 24
20:45 ngày 08/03/2026
Radomiak Radom
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
GKS Katowice
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.854
+1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 11
2-0
11.5 19
2-1
8.2 22
3-1
16.5 60
3-2
24 44
4-2
65 115
4-3
145 205
0-0
12.5
1-1
6.4
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
28

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs GKS Katowice hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radomiak Radom vs GKS Katowice

Radomiak Radom Radomiak Radom
Phút
GKS Katowice GKS Katowice
Adrian Dieguez match yellow.png
37'
45'
match goal 0 - 1 Arkadiusz Jedrych
53'
match yellow.png Alan Czerwinski
Abdoul Tapsoba
Ra sân: Maurides Roque Junior
match change
60'
Vasco Miguel Lopes de Matos
Ra sân: Elves Balde
match change
60'
63'
match change Marten Kuusk
Ra sân: Alan Czerwinski
63'
match change Damian Rasak
Ra sân: Mateusz Kowalczyk
Rafal Wolski match yellow.png
63'
64'
match change Borja Galan gonzalez
Ra sân: Erik Jirka
Romario Baro
Ra sân: Rafal Wolski
match change
71'
Salifou Soumah
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
match change
71'
85'
match yellow.png Arkadiusz Jedrych
Michal Kaput
Ra sân: Ibrahima Camara
match change
86'
87'
match change Marcel Wedrychowski
Ra sân: Mateusz Wdowiak
90'
match change Ilia Shkurin
Ra sân: Adam Zrelak
90'
match yellow.png Damian Rasak
90'
match yellow.png Sebastian Milewski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomiak Radom VS GKS Katowice

Radomiak Radom Radomiak Radom
GKS Katowice GKS Katowice
15
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
25
8
 
Phạt góc
 
3
25
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
8
3
 
Thử thách
 
13
35
 
Long pass
 
25
14
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
0
25
 
Ném biên
 
11
472
 
Số đường chuyền
 
239
77%
 
Chuyền chính xác
 
62%
101
 
Pha tấn công
 
85
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
39
 
Số quả tạt chính xác
 
13
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
21
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Abdoul Tapsoba
7
Vasco Miguel Lopes de Matos
19
Salifou Soumah
6
Romario Baro
28
Michal Kaput
75
Michal Jerke
44
Wiktor Koptas
20
Joan Pedro
16
Mateusz Cichocki
5
Jeremy Blasco
9
Leandro
17
Adam Zabicki
Radomiak Radom Radomiak Radom 4-1-4-1
3-4-3 GKS Katowice GKS Katowice
1
Majchrow...
3
Esbrand
26
Dieguez
14
Kingue
24
Ouattara
2
Camara
21
Balde
82
Luquinha...
27
Wolski
13
Grzesik
25
Junior
12
Straczek
30
Czerwins...
4
Jedrych
6
Klemenz
97
Jirka
77
Kowalczy...
22
Milewski
23
Wasielew...
70
Wdowiak
99
Zrelak
27
Nowak

Substitutes

2
Marten Kuusk
26
Damian Rasak
8
Borja Galan gonzalez
10
Marcel Wedrychowski
80
Ilia Shkurin
1
Dawid Kudla
24
Konrad Gruszkowski
21
Jakub Kokosinski
15
Eman Markovic
11
Adrian Blad
Đội hình dự bị
Radomiak Radom Radomiak Radom
Abdoul Tapsoba 15
Vasco Miguel Lopes de Matos 7
Salifou Soumah 19
Romario Baro 6
Michal Kaput 28
Michal Jerke 75
Wiktor Koptas 44
Joan Pedro 20
Mateusz Cichocki 16
Jeremy Blasco 5
Leandro 9
Adam Zabicki 17
Radomiak Radom GKS Katowice
2 Marten Kuusk
26 Damian Rasak
8 Borja Galan gonzalez
10 Marcel Wedrychowski
80 Ilia Shkurin
1 Dawid Kudla
24 Konrad Gruszkowski
21 Jakub Kokosinski
15 Eman Markovic
11 Adrian Blad

Dữ liệu đội bóng:Radomiak Radom vs GKS Katowice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2
1.33 Sút trúng cầu môn 8
12.33 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 9.33
2 Thẻ vàng 1.33
55% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.3
2.5 Sút trúng cầu môn 5.6
13.2 Phạm lỗi 14
5.2 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 1.8
55.8% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomiak Radom (29trận)
Chủ Khách
GKS Katowice (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
5
6
HT-H/FT-T
3
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
4
3
1
0
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
3
4

Radomiak Radom Radomiak Radom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Vasco Miguel Lopes de Matos Forward 4 0 2 11 9 81.82% 6 0 24 6.5
27 Rafal Wolski Midfielder 0 0 1 24 17 70.83% 4 0 35 6.3
25 Maurides Roque Junior Forward 1 0 0 12 7 58.33% 0 3 18 6.5
82 Luquinhas Cánh trái 2 1 2 39 31 79.49% 0 1 56 7
26 Adrian Dieguez Trung vệ 0 0 0 78 64 82.05% 0 1 89 7.4
21 Elves Balde Cánh phải 2 0 0 29 16 55.17% 4 0 51 6.3
6 Romario Baro Tiền vệ trụ 2 1 0 12 9 75% 2 0 20 6.7
1 Filip Majchrowicz Thủ môn 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 30 7.4
2 Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 44 83.02% 2 2 64 6.7
13 Jan Grzesik Defender 1 0 0 19 15 78.95% 6 2 36 6.6
28 Michal Kaput Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.7
14 Steve Kingue Defender 0 0 0 44 35 79.55% 0 1 61 6.6
15 Abdoul Tapsoba Forward 2 0 0 7 2 28.57% 0 3 10 6.4
24 Zie Mohamed Ouattara Defender 0 0 5 59 47 79.66% 5 0 83 7.9
3 Joshua Wilson Esbrand Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 37 80.43% 7 1 81 7.3
19 Salifou Soumah Cánh phải 1 0 0 8 5 62.5% 3 0 16 6.6

GKS Katowice GKS Katowice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái 0 0 0 12 5 41.67% 0 3 22 7
99 Adam Zrelak Forward 1 0 2 29 19 65.52% 0 1 49 6.6
30 Alan Czerwinski Defender 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 25 6.6
27 Bartosz Nowak Midfielder 0 0 3 23 17 73.91% 6 0 35 7
6 Lukas Klemenz Defender 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 34 6.8
70 Mateusz Wdowiak Midfielder 3 1 0 15 12 80% 0 3 31 6.9
97 Erik Jirka Tiền vệ phải 0 0 0 11 5 45.45% 0 0 21 6.4
23 Marcin Wasielewski Defender 2 0 1 18 13 72.22% 6 1 44 6.6
2 Marten Kuusk Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.7
26 Damian Rasak Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 6 3 50% 0 0 11 6.6
22 Sebastian Milewski Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 33 6.5
4 Arkadiusz Jedrych Defender 2 1 0 24 11 45.83% 0 1 39 7.2
12 Rafal Straczek Thủ môn 0 0 0 29 14 48.28% 0 3 40 7.6
10 Marcel Wedrychowski Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.6
77 Mateusz Kowalczyk Midfielder 0 0 0 19 13 68.42% 1 3 27 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ