Kết quả trận Radomiak Radom vs GKS Katowice, 20h45 ngày 08/03
Radomiak Radom
-0.25 0.81
+0.25 1.01
2.75 0.90
u 0.72
2.02
2.74
3.15
-0.25 0.81
+0.25 0.65
1.25 0.98
u 0.62
2.38
3.33
2.12
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs GKS Katowice hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radomiak Radom vs GKS Katowice
0 - 1 Arkadiusz Jedrych
Alan Czerwinski
Ra sân: Maurides Roque Junior
Ra sân: Elves Balde
Marten KuuskRa sân: Alan Czerwinski
Damian RasakRa sân: Mateusz Kowalczyk
Borja Galan gonzalezRa sân: Erik Jirka
Ra sân: Rafal Wolski
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
Arkadiusz Jedrych
Ra sân: Ibrahima Camara
Marcel WedrychowskiRa sân: Mateusz Wdowiak
Ilia ShkurinRa sân: Adam Zrelak
Damian Rasak
Sebastian Milewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radomiak Radom VS GKS Katowice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radomiak Radom vs GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radomiak Radom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 1 | 89 | 7.4 | |
| 21 | Elves Balde | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Michal Kaput | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 5 | 59 | 47 | 79.66% | 5 | 0 | 83 | 7.9 | |
| 3 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 19 | Salifou Soumah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 16 | 6.6 |
GKS Katowice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 35 | 7 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 2 | 1 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 3 | 40 | 7.6 | |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

