Kết quả trận Radomlje vs NK Bravo, 23h30 ngày 09/03
Radomlje
+0.25 0.90
-0.25 0.92
2.5 0.25
u 2.40
55.00
1.01
9.20
-0 0.90
+0 0.75
1.25 1.03
u 0.78
3.2
2.75
2.3
VĐQG Slovenia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomlje vs NK Bravo hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomlje vs NK Bravo tại VĐQG Slovenia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomlje vs NK Bravo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Radomlje vs NK Bravo
0 - 1 Gasper Jovan
0 - 2 Admir Bristric
Christalino Atemona
Ra sân: Stanislav Krapukhin
Luka LukanicRa sân: Matic Ivansek
Ra sân: Jasa Jelen
Bine Anzelj Goal Disallowed - offside
David Stojanovski
1 - 3 Admir Bristric
Ra sân: Nikola Jojic
Ra sân: Amadej Marinic
Admir Bristric
Ra sân: Jasa Martincic
Admir Bristric
Martin PecarRa sân: Admir Bristric
Enrik OstrcRa sân: Fallou Faye
Gasper Jovan
Rok KopatinRa sân: Divine Omoregie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Radomlje VS NK Bravo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Radomlje vs NK Bravo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Radomlje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ognjen Gnjatic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 98 | Stanislav Krapukhin | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 27 | Mihael Zaper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Nikola Jojic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Andrej Pogacar | Forward | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 2 | 0 | 121 | 7.1 | |
| 12 | Matej Mamic | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 5 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 9 | Vanja Pelko | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 87 | Borna Graonic | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Jasa Martincic | Forward | 3 | 3 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 40 | 8 | |
| 77 | Zan Zaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 1 | 2 | 88 | 6.4 | |
| 7 | Divine Ikenna | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 16 | 7 | |
| 1 | Samo Pridgar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 4 | Bine Anzelj | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 89 | 6.7 | |
| 3 | Amadej Marinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 80 | Jasa Jelen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Luka Kusic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.6 |
NK Bravo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Enrik Ostrc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Uros Likar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 8 | Sandi Nuhanovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Martin Pecar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Admir Bristric | Forward | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 8.8 | |
| 3 | Christalino Atemona | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Matic Ivansek | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 25 | 7 | |
| 42 | Luka Lukanic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Divine Omoregie | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 27 | David Stojanovski | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 24 | Gasper Jovan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 68 | Marwann Nzuzi | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Kenan Toibibou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Fallou Faye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 6 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

