Kết quả trận Rakow Czestochowa vs Fiorentina, 00h45 ngày 20/03
Rakow Czestochowa
-0 1.08
+0 0.76
2.5 0.90
u 0.91
2.75
2.38
3.30
-0 1.08
+0 0.83
1 0.79
u 0.91
3.1
2.95
2.11
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Fiorentina hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Fiorentina tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs Fiorentina
Ra sân: Fran Tudor
Kiến tạo: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Roberto PiccoliRa sân: Moise Keane
Robin GosensRa sân: Jacopo Fazzini
1 - 1 Roberto Piccoli Kiến tạo: Cher Ndour
Ra sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Domilson Cordeiro dos Santos
Ra sân: Patryk Makuch
Ra sân: Jean Carlos Silva Rocha
Ra sân: Karol Struski
Cher Ndour
Marin PongracicRa sân: Domilson Cordeiro dos Santos
1 - 2 Marin Pongracic Kiến tạo: Albert Gudmundsson
Marin Pongracic
Rolando MandragoraRa sân: Nicolo Fagioli
Albert GudmundssonRa sân: Jack Harrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 4 | 79 | 7.9 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 8.8 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 5 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 44 | 5.8 | |
| 2 | Ariel Mosor | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Adriano Luis Amorim Santos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 7.8 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 77 | 8.2 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 6 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 62 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

