Kết quả trận Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin, 23h30 ngày 08/03
Rakow Czestochowa
-0.75 0.99
+0.75 0.83
2.75 0.87
u 0.75
1.80
3.10
3.38
-0.25 0.99
+0.25 0.88
1.25 0.96
u 0.64
2.15
3.86
2.15
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin
Kiến tạo: Oskar Repka
Hussein Ali

Hussein Ali
Danijel LoncarRa sân: Jose Pozo
Filip CuicRa sân: Karol Angielski
Benjamin MendyRa sân: Leonardo Koutris
Ra sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Leonardo Borges Da SilvaRa sân: Mads Agger
Ra sân: Leonardo Miramar Rocha
Ra sân: Tomasz Pienko
Benjamin Mendy
Kiến tạo: Adriano Luis Amorim Santos
Jan BieganskiRa sân: Sam Greenwood
Ra sân: Oskar Repka
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS Pogon Szczecin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
Pogon Szczecin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Hussein Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 3.9 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Mads Agger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

