Kết quả trận Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto, 12h00 ngày 08/03
Rayluck Shiga
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.5 0.93
u 0.75
3.20
2.08
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.15
1 0.98
u 0.83
4
2.63
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto
Thae-ha Ri
Yuto KatoriRa sân: Shohei Mishima
Kiến tạo: Ryuto Koizumi
Ra sân: Romero Frank Berrocal Lark
Ra sân: Yu TABEI
Sota NagaiRa sân: Yuki Omoto
Keita NegishiRa sân: Masato Handai
Ra sân: Shinta Hojo
Ra sân: Tomoki Hino
Ora IshiharaRa sân: Jeong-min Bae
Shunsuke AokiRa sân: Rearu Watanabe
Ra sân: Takuya Hitomi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayluck Shiga VS Roasso Kumamoto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayluck Shiga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Romero Frank Berrocal Lark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Taiga Nishiyama | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 1 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 11 | Kaito Miyake | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 55 | Kenya Onodera | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 45 | 7.9 | |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Kento Nakamura | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 4 | 61 | 7.1 | ||
| 28 | Yu TABEI | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Ryohei Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Tomoki Hino | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 13 | Ryuto Koizumi | Defender | 2 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 1 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 77 | Shinta Hojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 32 | Genta Umiguchi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Shun Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 15 | Taku Kikushima | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.9 |
Roasso Kumamoto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shuhei Kamimura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 41 | Yuki Omoto | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 8 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Shohei Mishima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Forward | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 6 | Wataru Iwashita | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 61 | 80.26% | 3 | 5 | 95 | 7.1 | |
| 24 | Sota Nagai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Jeong-min Bae | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Shibuki Sato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 36 | Shunsuke Aoki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Rearu Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 27 | Keita Negishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Masato Handai | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Keita Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 1 | 3 | 100 | 7.2 | |
| 24 | Thae-ha Ri | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 8 | 91 | 7.1 | |
| 14 | Ora Ishihara | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Yuto Katori | Forward | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

