Kết quả trận Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino, 11h00 ngày 20/10

Vòng 25
11:00 ngày 20/10/2024
Rayluck Shiga
Đã kết thúc 5 - 0 (2 - 0)
Yokogawa Musashino
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 14
2-0
7.7 26
2-1
7.7 13
3-1
13 28
3-2
25 28
4-2
55 168
4-3
150 168
0-0
13
1-1
6.9
2-2
15
3-3
73
4-4
220
AOS
19

Nhật Bản Football League » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino tại Nhật Bản Football League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Phút
Yokogawa Musashino Yokogawa Musashino
1 - 0 match goal
26'
Tabei 2 - 0 match goal
37'
3 - 0 match goal
72'
4 - 0 match goal
82'
5 - 0 match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rayluck Shiga VS Yokogawa Musashino

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Yokogawa Musashino Yokogawa Musashino
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
2
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
58
 
Pha tấn công
 
71
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rayluck Shiga vs Yokogawa Musashino

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 1
3.33 Phạt góc 4.67
44% Kiểm soát bóng 41.33%
1.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.5
1.1 Bàn thua 0.8
3.5 Sút trúng cầu môn 1.4
4.4 Phạt góc 3.4
43.9% Kiểm soát bóng 35.2%
1.3 Thẻ vàng 0.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rayluck Shiga (8trận)
Chủ Khách
Yokogawa Musashino (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
0
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
0