Kết quả trận Rayo Vallecano vs Atletico Madrid, 22h15 ngày 15/02
Rayo Vallecano
+0.75 0.87
-0.75 1.01
2.5 0.70
u 1.05
3.80
1.80
3.42
+0.25 0.87
-0.25 0.95
1 0.93
u 0.88
5
2.4
2.2
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Atletico Madrid
Joao Lucas De Souza Cardoso
Kiến tạo: Andrei Ratiu
Rodrigo Mendoza
Obed VaargasRa sân: Matteo Ruggeri
Robin Le NormandRa sân: Rodrigo Mendoza
Julian AlvarezRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Marcos Llorente MorenoRa sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Fran Perez
Ademola LookmanRa sân: Clement Lenglet
Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Ilias Akhomach
Kiến tạo: Alvaro Garcia
Ra sân: Gerard Gumbau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 81 | 8.04 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 42 | 7.65 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 35 | 6.96 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 50 | 7.91 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 1 | 70 | 7.64 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 56 | 8.2 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 7.51 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 5 | 0 | 91 | 6.84 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 74 | 6.51 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 5.31 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 5.76 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 45 | 6.32 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 2 | 73 | 6.57 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 5 | 0 | 82 | 6.38 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 5.87 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 8 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 21 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 37 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

