Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Rayo Vallecano vs Getafe, 03h00 ngày 03/01
Rayo Vallecano
0.80
1.05
0.81
0.93
2.14
2.90
3.90
1.26
0.69
1.01
0.89
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Getafe
Djene Dakonam
Ra sân: Luiz Felipe Ramos Marchi
Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Domingos Duarte
Juan Miguel Jimenez LopezRa sân: Mario Martin
Alex SancrisRa sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Coba Gomez da CostaRa sân: Adrian Liso
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Sergio Camello
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Alejandro MestanzaRa sân: Javier Munoz Jimenez
Jose Luis Perez del AmoRa sân: Alex Sancris
David Soria
1 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa Kiến tạo: Luis Milla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 4 | 80 | 7.53 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 34 | 6.83 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 7.41 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.14 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 23 | 6.15 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

