Kết quả trận Rayo Vallecano vs Real Oviedo, 01h00 ngày 05/03
Rayo Vallecano
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.53
u 1.37
1.68
4.22
3.60
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1 1.10
u 0.70
2.4
5.5
2.1
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Real Oviedo hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Real Oviedo
Kwasi Sibo
Santigo Cazorla GonzalezRa sân: Kwasi Sibo
Thiago FernandezRa sân: Ilyas Chaira
Alberto Reina
Nicolas FonsecaRa sân: Santiago Colombatto
Luka IlicRa sân: Haissem Hassan
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Pedro Diaz Fanjul
Ra sân: Ilias Akhomach
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Federico Sebastian Vinas Barboza
Ra sân: Pathe Ciss
Ra sân: Alvaro Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Real Oviedo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 7 | 59 | 8.52 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 32 | 8.31 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 53 | 7.32 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 7.37 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 69 | 7.72 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 8.14 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 39 | 6.38 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 21 | Luka Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 5.91 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 62 | 6.49 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 70 | 5.94 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 17 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 15 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 5.32 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

