Kết quả trận Rayo Vallecano vs Samsunspor, 03h00 ngày 20/03
Rayo Vallecano
-0.75 0.79
+0.75 0.99
2.5 0.93
u 0.88
1.55
4.75
3.65
-0.25 0.79
+0.25 0.98
1 0.88
u 0.82
2.13
4.85
2.15
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Samsunspor
Celil Yuksel
Marius Mouandilmadji
Ra sân: Alexandre Zurawski
0 - 1 Cherif Ndiaye Kiến tạo: Marius Mouandilmadji
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Tanguy CoulibalyRa sân: Yunus Cift
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Emre KilincRa sân: Josafat Mendes
Rick van Drongelen
Toni BorevkovicRa sân: Carlo Holse
Emre Kilinc
Ra sân: Alvaro Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 15 | 7 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 32 | 6.9 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

