Kết quả trận RB Leipzig vs Bayern Munich, 00h30 ngày 18/01
RB Leipzig
+0.75 0.98
-0.75 0.88
2.5 0.30
u 2.10
4.00
1.64
4.00
+0.25 0.98
-0.25 0.83
1.5 0.98
u 0.83
3.6
2.12
2.67
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Bayern Munich
Kiến tạo: David Raum
Joshua KimmichRa sân: Leon Goretzka
1 - 1 Serge Gnabry Kiến tạo: Dayot Upamecano
Michael OliseRa sân: Lennart Karl
1 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Michael Olise
Alphonso DaviesRa sân: Tom Bischof
Ra sân: Nicolas Seiwald
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
1 - 3 Jonathan Glao Tah Kiến tạo: Michael Olise
Ra sân: Christoph Baumgartner
1 - 4 Aleksandar Pavlovic Kiến tạo: Michael Olise
Kim Min-JaeRa sân: Hiroki Ito
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
1 - 5 Michael Olise Kiến tạo: Jamal Musiala
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 5.46 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7.57 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 62 | 4.86 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 42 | 5.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 82 | 5.72 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 6.61 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 47 | 8.26 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 7.82 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 85 | 8.24 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 81 | 7.27 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 68 | 7.25 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 3 | 4 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 43 | 10 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 0 | 76 | 6.18 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 69 | 7.87 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

