Kết quả trận RB Leipzig vs Augsburg, 21h30 ngày 07/03
RB Leipzig
-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.5 1.28
u 0.50
1.36
5.64
5.00
-0.5 1.05
+0.5 0.95
1.5 1.03
u 0.78
1.83
6
2.75
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Augsburg hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Augsburg
Mert Komur Penalty awarded
Keven Schlotterbeck
0 - 1 Robin Fellhauer Kiến tạo: Fabian Rieder
Anton KadeRa sân: Mert Komur
Ra sân: Brajan Gruda
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Noahkai Banks
Marius WolfRa sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Bote Baku
Kiến tạo: Conrad Harder
Elvis RexhbecajRa sân: Kristijan Jakic
Dimitris Giannoulis
Tim SchnitzerRa sân: Noahkai Banks
Michael GregoritschRa sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Ra sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 105 | 6.85 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 5 | 62 | 52 | 83.87% | 13 | 1 | 95 | 7.82 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 72 | 6.26 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 5.92 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 7.92 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 1 | 60 | 6.67 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 3 | 97 | 7.11 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.91 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 0 | 69 | 8.07 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 2 | 68 | 7.85 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 61 | 6.11 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 7 | 32 | 23 | 71.88% | 9 | 2 | 52 | 7.73 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 5.86 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.51 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.64 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 37 | Tim Schnitzer | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

