Kết quả trận RB Leipzig vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 22/02
RB Leipzig
-0.25 1.03
+0.25 0.85
3.25 1.00
u 0.80
1.96
3.05
3.75
-0 1.03
+0 1.20
1.5 1.08
u 0.70
2.55
3.07
2.45
Bundesliga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund
Kiến tạo: Yan Diomande
Kiến tạo: David Raum
Ramy Bensebaini
2 - 1 Romulo Jose Cardoso da Cruz(OW)
Luca Reggiani
Julian BrandtRa sân: Maximilian Beier
Yan Bueno CoutoRa sân: Luca Reggiani
Ra sân: Xaver Schlager
Carney ChukwuemekaRa sân: Felix Nmecha
Julian Ryerson
Fabio SilvaRa sân: Sehrou Guirassy
Karim AdeyemiRa sân: Marcel Sabitzer
Fabio Silva
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Brajan Gruda
Ra sân: Bote Baku
2 - 2 Fabio Silva Kiến tạo: Karim Adeyemi
Ra sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 70 | 7.48 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 8 | 0 | 86 | 7.55 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 52 | 8.13 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 56 | 6.34 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 11 | 6 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 58 | 7.56 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 29 | 6.38 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 72 | 7.03 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 72 | 6.39 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 7 | 2 | 59 | 7.08 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.81 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 49 | Luca Reggiani | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 33 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

