Kết quả trận RB Leipzig vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 31/01
RB Leipzig
-1 0.90
+1 0.98
3 0.82
u 1.04
1.55
4.85
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.82
1.25 0.85
u 0.99
2.04
4.45
2.6
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05
Silas Wamangituka FunduRa sân: Benedict Hollerbach
Stefan Bell
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
1 - 1 Nadiem Amiri
Stefan Posch
1 - 2 Silas Wamangituka Fundu Kiến tạo: Phillip Tietz
Ra sân: El Chadaille Bitshiabu
Ra sân: Bote Baku
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Lennard MaloneyRa sân: Nadiem Amiri
Phillipp MweneRa sân: Silvan Widmer
Nelson WeiperRa sân: Phillip Tietz
Paul NebelRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Nicolas Seiwald
Kacper Potulski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 5 | 101 | 6.82 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 1 | 1 | 84 | 5.94 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 104 | 92 | 88.46% | 14 | 1 | 139 | 6.57 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 50 | 6.81 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 69 | 5.96 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 4 | 82 | 7.05 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 77 | 6.78 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 1 | 79 | 7.51 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 5 | 33 | 6.39 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 32 | 7.16 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 87 | 6.7 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 49 | 7.27 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 39 | 7.18 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 4 | 45 | 7.06 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 44 | 7.08 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 7.84 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 5 | 61 | 7.44 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 47 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

