Kết quả trận RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 18/10

Vòng 33
12:00 ngày 18/10/2025
RB Omiya Ardija
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.787
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 13.5
2-0
9.6 25
2-1
7.6 16.5
3-1
13 38
3-2
21 30
4-2
48 145
4-3
125 225
0-0
14.5
1-1
7
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
20

Hạng 2 Nhật Bản » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
20'
match change Chie Kawakami
Ra sân: Kyota Sakakibara
Yuta Toyokawa 1 - 0
Kiến tạo: Arthur Silva
match goal
36'
46'
match change Masahiko Sugita
Ra sân: Shota Kaneko
Kenyu Sugimoto
Ra sân: Yuta Toyokawa
match change
67'
Takumi Tsukui
Ra sân: Toya Izumi
match change
67'
69'
match change So Nakagawa
Ra sân: Yuri Mori
Kazushi Fujii
Ra sân: Oriola Sunday
match change
73'
Wada Takuya
Ra sân: Teppei Yachida
match change
73'
76'
match change Kazaki Nakagawa
Ra sân: Ren Asakura
76'
match change Kosei Okazawa
Ra sân: Hiroto Sese
79'
match yellow.png Yoshiki Matsushita
Keita Fukui
Ra sân: Rikiya Motegi
match change
87'
Yuki Kato
Ra sân: Takashi Kasahara
match change
90'
90'
match yellow.png Masahiko Sugita
90'
match yellow.png So Nakagawa
90'
match change Hayato Kanda
Ra sân: Ryosuke Hisadomi
Rion Ichihara match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Omiya Ardija VS Fujieda MYFC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
4
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
9
19
 
Sút Phạt
 
15
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
316
 
Số đường chuyền
 
367
71%
 
Chuyền chính xác
 
73%
14
 
Phạm lỗi
 
18
0
 
Việt vị
 
3
86
 
Pha tấn công
 
66
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Kazushi Fujii
44
Keita Fukui
21
Yuki Kato
15
Kota Nakayama
46
Masato Nuki
23
Kenyu Sugimoto
28
Takamitsu Tomiyama
18
Takumi Tsukui
33
Wada Takuya
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 4-3-1-2
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
1
Kasahara
20
Shimoguc...
4
Ichihara
34
Murakami
22
Motegi
14
Izumi
30
Silva
7
Masato
41
Yachida
90
Sunday
10
Toyokawa
41
Kitamura
22
Hisadomi
5
Kusumoto
16
Mori
71
Sakakiba...
18
Matsushi...
6
Sese
19
Shimabuk...
8
Asakura
50
Kaneko
9
Yamura

Substitutes

21
Rei Jones
20
Hayato Kanda
33
Chie Kawakami
7
Shunnosuke Matsuki
14
Kazaki Nakagawa
4
So Nakagawa
17
Kosei Okazawa
44
Roque Junior
15
Masahiko Sugita
Đội hình dự bị
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Kazushi Fujii 42
Keita Fukui 44
Yuki Kato 21
Kota Nakayama 15
Masato Nuki 46
Kenyu Sugimoto 23
Takamitsu Tomiyama 28
Takumi Tsukui 18
Wada Takuya 33
RB Omiya Ardija Fujieda MYFC
21 Rei Jones
20 Hayato Kanda
33 Chie Kawakami
7 Shunnosuke Matsuki
14 Kazaki Nakagawa
4 So Nakagawa
17 Kosei Okazawa
44 Roque Junior
15 Masahiko Sugita

Dữ liệu đội bóng:RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 3
7.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
55.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.2
5.9 Sút trúng cầu môn 3.3
7 Phạt góc 4.8
1.3 Thẻ vàng 1.9
58.5% Kiểm soát bóng 47%
6.4 Phạm lỗi 7.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Omiya Ardija (5trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
0