Kết quả trận RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC, 12h00 ngày 07/02

Vòng 1
12:00 ngày 07/02/2026
RB Omiya Ardija
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Matsumoto Yamaga FC
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 15.5
2-0
6.6 40
2-1
7.1 11
3-1
11 23
3-2
27 24
4-2
55 200
4-3
200 200
0-0
11.5
1-1
7.4
2-2
19
3-3
110
4-4
200
AOS
16.5

Hạng 2 Nhật Bản » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Phút
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Ota Yamamoto 1 - 0
Kiến tạo: Toya Izumi
match goal
16'
Kenyu Sugimoto 2 - 0
Kiến tạo: Oriola Sunday
match goal
39'
46'
match change Reo Yasunaga
Ra sân: Ryota Shibuya
55'
match yellow.png Reo Yasunaga
62'
match change Aren Inoue
Ra sân: Sora Tanaka
62'
match change Kosuke Fujieda
Ra sân: Takumi Kato
Caprini
Ra sân: Oriola Sunday
match change
65'
75'
match goal 2 - 1 Kosuke Fujieda
Kiến tạo: Aren Inoue
77'
match change Hisashi Ohashi
Ra sân: Itsuki Oda
Hijiri Kato
Ra sân: Toya Izumi
match change
77'
Kaishin Sekiguchi match yellow.png
90'
Takumi Matsui
Ra sân: Ota Yamamoto
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Omiya Ardija VS Matsumoto Yamaga FC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
9
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
92
 
Pha tấn công
 
69
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Caprini
3
Hijiri Kato
27
Takumi Matsui
1
Takashi Kasahara
22
Rikiya Motegi
15
Kota Nakayama
30
Arthur Silva
33
Wada Takuya
20
Hajime Hidaka
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 4-1-3-2
3-5-2 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
24
Glover
13
Iyoha
88
Nishio
34
Murakami
37
Sekiguch...
7
Masato
14
Izumi
45
Yamamoto
16
Kato
90
Sunday
23
Sugimoto
21
Tomizawa
25
Shirai
43
Kaneko
16
Miyabe
2
Oda
8
Fukazawa
20
Shibuya
41
Murakosh...
40
Higuchi
19
Tanaka
9
Kato

Substitutes

46
Reo Yasunaga
39
Aren Inoue
38
Kosuke Fujieda
18
Hisashi Ohashi
31
Ryota Koma
4
Shohei Takahashi
36
Gen Matsumura
24
Daiki Ogawa
22
Kazuaki Saso
Đội hình dự bị
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Caprini 11
Hijiri Kato 3
Takumi Matsui 27
Takashi Kasahara 1
Rikiya Motegi 22
Kota Nakayama 15
Arthur Silva 30
Wada Takuya 33
Hajime Hidaka 20
RB Omiya Ardija Matsumoto Yamaga FC
46 Reo Yasunaga
39 Aren Inoue
38 Kosuke Fujieda
18 Hisashi Ohashi
31 Ryota Koma
4 Shohei Takahashi
36 Gen Matsumura
24 Daiki Ogawa
22 Kazuaki Saso

Dữ liệu đội bóng:RB Omiya Ardija vs Matsumoto Yamaga FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
8.67 Sút trúng cầu môn 3.33
6 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.9
6.1 Sút trúng cầu môn 4.2
6.5 Phạt góc 3.7
1.1 Thẻ vàng 1.2
58.1% Kiểm soát bóng 44.3%
7.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Omiya Ardija (4trận)
Chủ Khách
Matsumoto Yamaga FC (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1