Kết quả trận RCD Espanyol vs Alaves, 03h00 ngày 31/01
RCD Espanyol
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2 0.93
u 0.93
2.06
3.70
3.05
-0.25 1.05
+0.25 0.74
0.75 0.84
u 1.00
2.54
5.1
1.96
La Liga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Alaves hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Alaves
1 - 1 Antonio Blanco
Victor Parada Gonzalez
Facundo GarcesRa sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Ra sân: Jofre Carreras Pages
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Youssef Enriquez LekhedimRa sân: Victor Parada Gonzalez
Ander Guevara LajoRa sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
1 - 2 Lucas Boye Kiến tạo: Antonio Martinez Lopez
Jon GuridiRa sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Clemens Riedel
Ra sân: Fernando Calero
Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 18 | 6.45 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 29 | 5.9 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.25 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.78 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 5.4 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.31 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 33 | 7.36 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 34 | 6.49 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 7.94 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 43 | 6.94 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

