Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận RCD Espanyol vs Barcelona, 03h00 ngày 04/01
RCD Espanyol
1.11
0.80
0.40
1.75
4.40
4.20
1.60
0.82
1.08
0.75
1.14
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Barcelona
Fermin LopezRa sân: Marcus Rashford
Ra sân: Eduardo Exposito
Dani OlmoRa sân: Raphael Dias Belloli
Pedro Golzalez LopezRa sân: Gerard Martin
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
Ra sân: Pere Milla Pena
Ra sân: Tyrhys Dolan
0 - 1 Dani Olmo Kiến tạo: Fermin Lopez
0 - 2 Robert Lewandowski Kiến tạo: Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 | 12.5% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 7.18 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.38 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 58 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

