Kết quả trận RCD Espanyol vs Celta Vigo, 20h00 ngày 14/02
RCD Espanyol
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.43
u 0.35
2.40
2.76
3.00
-0 1.03
+0 0.98
0.75 0.75
u 1.05
3.4
3.6
2
La Liga » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Celta Vigo hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Celta Vigo
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Javier Rueda
Ra sân: Charles Pickel
Ra sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Eduardo Exposito
Oscar MinguezaRa sân: Javier Rueda
Pablo DuranRa sân: Williot Swedberg
Ilaix Moriba KouroumaRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Pere Milla Pena
Borja Iglesias Quintas Goal cancelled
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
Kiến tạo: Ramon Terrats Espacio
Iago Aspas JuncalRa sân: Javier Rodriguez
Matias VecinoRa sân: Miguel Roman
2 - 2 Borja Iglesias Quintas Kiến tạo: Pablo Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

