Kết quả trận RCD Espanyol vs Girona, 03h00 ngày 17/01
RCD Espanyol
-0.5 0.91
+0.5 0.97
1.5 1.40
u 0.38
1.84
3.65
3.40
-0.25 0.91
+0.25 0.83
1 1.03
u 0.78
2.5
4.75
2.1
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Girona hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Girona
Arnau Martinez
0 - 1 Vladyslav Vanat
Vladyslav Vanat Reviewed
Ra sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Omar El Hilali
Ra sân: Eduardo Exposito
Ra sân: Pere Milla Pena
Yaser AsprillaRa sân: Thomas Lemar
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Paulo Gazzaniga
Ra sân: Pol Lozano
Joel Roca CasalsRa sân: Viktor Tsygankov
Alexandre Moreno Lopera
Vladyslav Vanat
0 - 2 Vladyslav Vanat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 29 | 6.09 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.11 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.72 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

