Kết quả trận Reading vs Barnsley, 22h00 ngày 24/01
Reading
-0.25 0.84
+0.25 0.98
2.75 0.90
u 0.82
2.16
2.68
3.48
-0 0.84
+0 1.04
1 0.70
u 1.10
2.5
3.6
2.15
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Barnsley hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Barnsley
Jack Shepherd
Maël de GevigneyRa sân: Jack Shepherd
1 - 1 David McGoldrick Kiến tạo: Reyes Cleary
Corey O Keeffe
Ra sân: Paddy Lane
1 - 2 Adam Phillips Kiến tạo: David McGoldrick
Davis Kellior-DunnRa sân: David McGoldrick
Ra sân: Andy Yiadom
Ra sân: Kamari Doyle
Ra sân: Haydon Roberts
Vimal YoganathanRa sân: Adam Phillips
Davis Kellior-Dunn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 69 | 6.47 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7.35 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 74 | 6.48 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 5.56 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 8 | 0 | 102 | 6.8 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 54 | 7.11 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 96 | 6.72 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 60 | 6.83 | |
| 32 | Paddy Lane | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 86 | 75 | 87.21% | 8 | 0 | 104 | 6.58 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 48 | 6.37 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 55 | 6.41 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.53 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 48 | 6.23 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 7.46 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.8 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 7 | 0 | 61 | 6.34 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 6 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 47 | 7.28 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.75 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.16 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

