Kết quả trận Reading vs Bradford City, 22h00 ngày 28/02
Reading
-0 1.00
+0 0.85
2.25 1.00
u 0.72
2.58
2.40
3.10
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.70
u 1.10
3.5
3.4
2
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Bradford City hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Bradford City
Ra sân: Ryan Nyambe
Ibou TourayRa sân: Aden Baldwin
Stephen HumphrysRa sân: Ethan Wheatley
0 - 1 Matthew Pennington
Ra sân: Liam Fraser
Ra sân: Derrick Williams
Ra sân: Kamari Doyle
Ra sân: Randell Williams
Joe WrightRa sân: Bobby Pointon
Paul MullinRa sân: Tyreik Wright
Kiến tạo: Charlie Savage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.14 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 60 | 6.87 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 7 | 78 | 7.75 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 37 | 5.75 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 91 | 7.39 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.14 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 30 | 6.19 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 12 | 6.59 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 8 | 73 | 7.53 | |
| 57 | Sean Patton | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 5 | 0 | 86 | 6.5 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 14 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.84 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 3 | 67 | 6.65 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 36 | 6.94 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 52 | 6.52 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 6 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 50 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

