Kết quả trận Reading vs Bristol Rovers, 18h30 ngày 26/10
Reading
-0.75 0.94
+0.75 0.76
2.75 0.76
u 0.84
1.73
3.62
3.67
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Bristol Rovers hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Bristol Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Bristol Rovers
Promise Omochere
Shaqai Forde
Isaac HutchinsonRa sân: Promise Omochere

Shaqai Forde
Jack HuntRa sân: Ruel Sotiriou
Ra sân: Mamadi Camara
Kiến tạo: Benjamin Njongoue Elliott
Jamie LindsayRa sân: Grant Ward
Bryant BilongoRa sân: Scott Sinclair
Ra sân: Benjamin Njongoue Elliott
Jack Hunt
Taylor Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 6 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 70 | 7.04 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 5 | Michael Craig | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 36 | 7.61 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 72 | 7.27 | |
| 30 | Andre Garcia | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 7.44 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 48 | 7.13 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 32 | Jack Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.53 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 7 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 45 | 6.73 | |
| 9 | Promise Omochere | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 7 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 34 | 6.97 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 34 | 6.83 | |
| 28 | Shaqai Forde | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 26 | 5.09 | ||
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

