Kết quả trận Reading vs Burton Albion, 02h00 ngày 02/10

Vòng 9
02:00 ngày 02/10/2024
Reading
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Burton Albion
Địa điểm: Madejski Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 15.5
2-0
9 26
2-1
7.7 13.5
3-1
11.5 26
3-2
19 23
4-2
36 91
4-3
81 121
0-0
18
1-1
7.7
2-2
13
3-3
46
4-4
181
AOS
-

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Burton Albion hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reading vs Burton Albion

Reading Reading
Phút
Burton Albion Burton Albion
Chem Campbell 1 - 0 match goal
23'
41'
match yellow.png Dylan Williams
Chem Campbell 2 - 0 match goal
42'
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan match yellow.png
50'
57'
match change Ciaran Gilligan
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Charlie Savage
Ra sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
match change
65'
Kelvin Abrefa
Ra sân: Michael Craig
match change
65'
71'
match change Danilo Orsi-Dadomo
Ra sân: Romelle Donovan
73'
match change Udoka Godwin-Malife
Ra sân: Jack Cooper Love
81'
match yellow.png Elliot Watt
Sam Smith 3 - 0
Kiến tạo: Lewis Wing
match goal
82'
84'
match goal 3 - 1 Danilo Orsi-Dadomo
Kiến tạo: Udoka Godwin-Malife
Charlie Savage match yellow.png
85'
Harlee Dean
Ra sân: Andre Garcia
match change
86'
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Ra sân: Chem Campbell
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reading VS Burton Albion

Reading Reading
Burton Albion Burton Albion
4
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
427
 
Số đường chuyền
 
444
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
15
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
4
26
 
Đánh đầu
 
30
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
19
12
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
23
12
 
Cản phá thành công
 
19
11
 
Thử thách
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
27
 
Long pass
 
37
78
 
Pha tấn công
 
96
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
2
Kelvin Abrefa
6
Harlee Dean
8
Charlie Savage
31
Coniah Boyce-Clarke
19
Jayden Wareham
14
Tivonge Rushesha
Reading Reading 4-3-3
4-2-3-1 Burton Albion Burton Albion
1
Button
30
Garcia
24
Bindon
27
Mbengue
5
Craig
7
Knibbs
29
Wing
4
Elliott
9
Ehibhati...
10
Smith
20
2
Campbell
1
Crocombe
14
Akoto
21
Bannon
6
Sweeney
19
Williams
4
Watt
33
Chauke
34
Whitfiel...
49
Donovan
7
Kalinaus...
16
Love

Substitutes

9
Danilo Orsi-Dadomo
2
Udoka Godwin-Malife
25
Ciaran Gilligan
22
Julian Larsson
20
Jason Sraha
13
Harry Isted
17
Jack Armer
Đội hình dự bị
Reading Reading
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande 37
Kelvin Abrefa 2
Harlee Dean 6
Charlie Savage 8
Coniah Boyce-Clarke 31
Jayden Wareham 19
Tivonge Rushesha 14
Reading Burton Albion
9 Danilo Orsi-Dadomo
2 Udoka Godwin-Malife
25 Ciaran Gilligan
22 Julian Larsson
20 Jason Sraha
13 Harry Isted
17 Jack Armer

Dữ liệu đội bóng:Reading vs Burton Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 3.67
16.33 Phạm lỗi 11.67
2.33 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1.67
45.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.3
13.3 Phạm lỗi 10.6
3.5 Phạt góc 5.3
2.3 Thẻ vàng 1.7
47.1% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reading (48trận)
Chủ Khách
Burton Albion (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
7
4
HT-H/FT-T
6
7
3
4
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
3
1
1
3
HT-H/FT-H
3
2
4
4
HT-B/FT-H
2
4
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
4
3
HT-B/FT-B
2
3
7
3

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 David Button Thủ môn 0 0 0 39 25 64.1% 0 0 52 6.92
10 Sam Smith Tiền đạo cắm 4 2 0 18 15 83.33% 1 3 30 8.02
6 Harlee Dean Trung vệ 0 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.11
7 Harvey Knibbs Tiền vệ công 1 0 5 36 32 88.89% 0 0 44 7.21
29 Lewis Wing Tiền vệ trụ 2 0 4 53 45 84.91% 4 1 68 7.89
20 Chem Campbell Tiền vệ công 4 2 0 26 20 76.92% 3 2 55 8.68
27 Amadou Salif Mbengue Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 36 85.71% 1 0 62 6.9
9 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cắm 1 1 1 18 12 66.67% 3 1 36 7.02
5 Michael Craig Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 33 30 90.91% 1 0 44 6.66
2 Kelvin Abrefa Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 24 6.94
8 Charlie Savage Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 12 9 75% 1 0 16 6.04
4 Benjamin Njongoue Elliott Tiền vệ trụ 1 0 2 36 31 86.11% 0 0 46 6.45
24 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 5 63 6.89
37 Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.99
30 Andre Garcia 0 0 0 46 38 82.61% 0 1 66 6.73

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 52 42 80.77% 0 0 60 5.64
6 Ryan Sweeney Trung vệ 0 0 0 68 59 86.76% 0 5 78 6.35
34 Ben Whitfield Tiền vệ trụ 1 0 0 13 9 69.23% 2 1 20 5.87
2 Udoka Godwin-Malife Trung vệ 0 0 1 7 7 100% 1 0 17 7.09
4 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 69 55 79.71% 5 0 83 5.24
25 Ciaran Gilligan Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 5.95
9 Danilo Orsi-Dadomo Tiền đạo cắm 1 1 0 4 4 100% 0 0 5 6.8
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 1 1 0 13 11 84.62% 0 0 21 6.26
21 Alex Bannon Tiền vệ trụ 0 0 0 58 45 77.59% 0 3 67 6.09
19 Dylan Williams Hậu vệ cánh trái 0 0 2 52 40 76.92% 4 0 78 5.4
33 Kgaogelo Chauke Tiền vệ trụ 0 0 0 19 16 84.21% 1 0 24 5.86
7 Tomas Kalinauskas Cánh trái 1 1 2 24 16 66.67% 4 0 47 6.8
49 Romelle Donovan Cánh phải 2 0 1 22 16 72.73% 0 0 39 5.88
14 Nick Akoto Hậu vệ cánh phải 1 1 0 24 17 70.83% 1 3 45 6.43

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ