Kết quả trận Reading vs Crawley Town, 18h30 ngày 19/10

Vòng 12
18:30 ngày 19/10/2024
Reading
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 1)
Crawley Town
Địa điểm: Madejski Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 15
2-0
8.8 26
2-1
7.7 13.5
3-1
11.5 26
3-2
19 23
4-2
36 96
4-3
76 121
0-0
16
1-1
7.7
2-2
13
3-3
46
4-4
171
AOS
-

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Crawley Town hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Crawley Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reading vs Crawley Town

Reading Reading
Phút
Crawley Town Crawley Town
Amadou Salif Mbengue 1 - 0 match goal
20'
30'
match goal 1 - 1 Harry Forster
Kiến tạo: Max Anderson
36'
match yellow.png Max Anderson
Lewis Wing 2 - 1
Kiến tạo: Charlie Savage
match goal
40'
Chem Campbell
Ra sân: Harvey Knibbs
match change
56'
Charlie Savage 3 - 1 match goal
65'
67'
match change Rushian Hepburn-Murphy
Ra sân: Harry Forster
Harlee Dean
Ra sân: Andre Garcia
match change
69'
Sam Smith 4 - 1
Kiến tạo: Lewis Wing
match goal
73'
74'
match change Panutche Camara
Ra sân: Max Anderson
Amadou Salif Mbengue match yellow.png
78'
Basil Tuma
Ra sân: Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
match change
79'
Jayden Wareham
Ra sân: Sam Smith
match change
80'
Shay Spencer
Ra sân: Benjamin Njongoue Elliott
match change
80'
83'
match change Tola Showunmi
Ra sân: Will Swan
83'
match change Benjamin Tanimu
Ra sân: Joy Mukena
84'
match change Gavan Holohan
Ra sân: Junior Quitirna
87'
match yellow.png Panutche Camara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reading VS Crawley Town

Reading Reading
Crawley Town Crawley Town
2
 
Phạt góc
 
13
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
18
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
310
 
Số đường chuyền
 
505
74%
 
Chuyền chính xác
 
82%
21
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Việt vị
 
1
30
 
Đánh đầu
 
20
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
8
 
Cứu thua
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Đánh chặn
 
15
13
 
Ném biên
 
16
18
 
Cản phá thành công
 
16
15
 
Thử thách
 
6
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
12
88
 
Pha tấn công
 
86
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Basil Tuma
6
Harlee Dean
19
Jayden Wareham
20
Chem Campbell
47
Shay Spencer
14
Tivonge Rushesha
48
Matt Rowley
Reading Reading 4-3-3
4-2-3-1 Crawley Town Crawley Town
1
Button
30
Garcia
24
Bindon
27
Mbengue
5
Craig
8
Savage
29
Wing
4
Elliott
7
Knibbs
10
Smith
37
Akande
1
Wollacot...
24
Mullarke...
5
Barker
20
Mukena
7
Forster
6
Anderson
23
Ibrahim
18
Quitirna
10
Darcy
19
Kelly
9
Swan

Substitutes

12
Panutche Camara
8
Gavan Holohan
14
Rushian Hepburn-Murphy
17
Benjamin Tanimu
29
Tola Showunmi
11
Jack Roles
4
Cameron Bragg
Đội hình dự bị
Reading Reading
Basil Tuma 26
Harlee Dean 6
Jayden Wareham 19
Chem Campbell 20
Shay Spencer 47
Tivonge Rushesha 14
Matt Rowley 48
Reading Crawley Town
12 Panutche Camara
8 Gavan Holohan
14 Rushian Hepburn-Murphy
17 Benjamin Tanimu
29 Tola Showunmi
11 Jack Roles
4 Cameron Bragg

Dữ liệu đội bóng:Reading vs Crawley Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
16.33 Phạm lỗi 9.33
2.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.33
45.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 0.9
3.4 Sút trúng cầu môn 4.2
13.3 Phạm lỗi 10.5
3.5 Phạt góc 5.9
2.3 Thẻ vàng 2.2
47.1% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reading (48trận)
Chủ Khách
Crawley Town (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
8
HT-H/FT-T
6
7
2
8
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
1
3
1
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
2
4
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
5
2
HT-B/FT-B
2
3
3
1

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 David Button Thủ môn 0 0 0 26 14 53.85% 0 0 41 6.98
10 Sam Smith Tiền đạo cắm 3 2 0 13 6 46.15% 0 4 26 7.58
6 Harlee Dean Trung vệ 0 0 1 5 4 80% 0 0 6 6.25
7 Harvey Knibbs Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 21 6.8
29 Lewis Wing Tiền vệ trụ 1 1 2 31 24 77.42% 3 0 47 9.08
19 Jayden Wareham Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
20 Chem Campbell Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.19
27 Amadou Salif Mbengue Hậu vệ cánh phải 2 1 0 21 14 66.67% 1 1 43 7.7
5 Michael Craig Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 27 79.41% 2 1 47 6.72
8 Charlie Savage Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 22 15 68.18% 5 1 41 7.82
26 Basil Tuma 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6
4 Benjamin Njongoue Elliott Tiền vệ trụ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 41 6.65
24 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 0 42 32 76.19% 0 1 49 6.97
37 Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande Forward 2 1 1 6 4 66.67% 2 0 16 6.96
30 Andre Garcia 1 0 0 19 14 73.68% 1 1 41 7.06
47 Shay Spencer Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.95

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Rushian Hepburn-Murphy Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.88
24 Toby Mullarkey Trung vệ 0 0 1 36 30 83.33% 2 0 61 5.8
1 Joseph Wollacott Thủ môn 0 0 0 37 20 54.05% 0 0 47 5.42
12 Panutche Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.38
20 Joy Mukena Trung vệ 0 0 0 50 45 90% 0 4 61 5.87
10 Ronan Darcy Tiền vệ công 3 2 2 41 39 95.12% 7 0 65 7.04
6 Max Anderson Tiền vệ công 1 0 3 35 28 80% 2 0 46 6.27
19 Jeremy Kelly Tiền vệ trái 0 0 4 56 48 85.71% 1 0 69 6.62
5 Charlie Barker Trung vệ 0 0 0 73 61 83.56% 0 5 87 6.06
7 Harry Forster Tiền vệ trái 3 1 0 27 20 74.07% 2 2 51 7.71
9 Will Swan Tiền đạo cắm 3 2 1 10 8 80% 0 0 18 6.67
18 Junior Quitirna Tiền vệ công 6 2 0 23 20 86.96% 4 0 53 6.74
23 Bradley Ibrahim Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 61 49 80.33% 0 0 74 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ