Kết quả trận Reading vs Crawley Town, 18h30 ngày 19/10
Reading
-0.75 0.93
+0.75 0.89
3 0.80
u 0.80
1.67
3.82
3.82
-0.25 0.93
+0.25 0.88
1.25 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Crawley Town hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Crawley Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Crawley Town
1 - 1 Harry Forster Kiến tạo: Max Anderson
Max Anderson
Kiến tạo: Charlie Savage
Ra sân: Harvey Knibbs
Rushian Hepburn-MurphyRa sân: Harry Forster
Ra sân: Andre Garcia
Kiến tạo: Lewis Wing
Panutche CamaraRa sân: Max Anderson
Ra sân: Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Ra sân: Sam Smith
Ra sân: Benjamin Njongoue Elliott
Tola ShowunmiRa sân: Will Swan
Benjamin TanimuRa sân: Joy Mukena
Gavan HolohanRa sân: Junior Quitirna
Panutche Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Button | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 26 | 7.58 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 47 | 9.08 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 5 | Michael Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 41 | 7.82 | |
| 26 | Basil Tuma | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.97 | |
| 37 | Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.96 | |
| 30 | Andre Garcia | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 7.06 | ||
| 47 | Shay Spencer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 61 | 5.8 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 47 | 5.42 | |
| 12 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 61 | 5.87 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 7 | 0 | 65 | 7.04 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 5 | 87 | 6.06 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 51 | 7.71 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 18 | Junior Quitirna | Tiền vệ công | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 0 | 74 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

